| 358.201 | Hộ kinh doanh Phan Văn Định |
1 |
1 |
| 358.202 | Guangxu Tang |
1 |
1 |
| 358.203 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Vĩ Đạt |
1 |
1 |
| 358.204 | LƯƠNG CẨM TÚ |
1 |
0 |
| 358.205 | Công ty TNHH bảo vệ thực vật Thái Cường |
1 |
0 |
| 358.206 | Trung tâm Khảo, kiểm nghiệm và kiểm định Chăn nuôi |
1 |
1 |
| 358.207 | SIN CHOO SENG MACHINERIES SDN. BHD. |
1 |
0 |
| 358.208 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH |
1 |
0 |
| 358.209 | SHANGHAI TB ELECTROMECHANICAL SYSTEM INTEGRATION CO., LTD. |
1 |
0 |
| 358.210 | Công ty TNHH sản phẩm - sinh học Tảo Việt |
1 |
1 |
| 358.211 | Hộ kinh doanh 2h Farm |
1 |
0 |
| 358.212 | Công ty cổ phần tập đoàn thể thao Rồng Việt |
1 |
0 |
| 358.213 | Công ty TNHH điện tử Hải Khang |
1 |
1 |
| 358.214 | Công ty TNHH tư vấn Brighten Brand |
1 |
0 |
| 358.215 | Công ty TNHH quốc tế LIBRA |
1 |
0 |
| 358.216 | INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO.. LTD. (DBA AMPHARCO USA) |
1 |
0 |
| 358.217 | Doanh nghiệp tư nhân Tấn Cường A |
1 |
1 |
| 358.218 | Yao, Bingyang |
1 |
1 |
| 358.219 | Công ty cổ phần điện tổng hợp FORWARD ELECTRIC |
1 |
1 |
| 358.220 | Guangzhou Quanren Industrial Holdings Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 358.221 | Shenzhen Qingzhou Xinjing Supply Chain Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 358.222 | Công ty cổ phần đầu tư Phú Hoàng Gia(VN), Công ty cổ phần vũ trụ xanh |
1 |
1 |
| 358.223 | Cơ sở Sao Đạt |
1 |
1 |
| 358.224 | Công ty TNHH I2R |
1 |
1 |
| 358.225 | Bảng hiệu cà phê Hoàng Quốc |
1 |
0 |
| 358.226 | Cơ sở kinh doanh và thương mại Hương Việt |
1 |
0 |
| 358.227 | Công ty cổ phần quản lý đầu tư và xây dựng Hồng Hà |
1 |
1 |
| 358.228 | The Dow Chemical Company(US), The Dow Chemical Company |
1 |
1 |
| 358.229 | Công ty TNHH địa ốc Hoa Đào |
1 |
0 |
| 358.230 | Công ty TNHH HANAMA |
1 |
1 |
| 358.231 | Công ty TNHH đầu tư dịch vụ vận tải Cửu Long |
1 |
0 |
| 358.232 | Nguyễn Khắc Thái |
1 |
1 |
| 358.233 | Hộ kinh doanh Vương Tấn Phát |
1 |
1 |
| 358.234 | Công ty cổ phần Amigogo Việt Nam |
1 |
0 |
| 358.235 | Công ty CP sản xuất kinh doanh thực phẩm Bảo Khánh |
1 |
0 |
| 358.236 | NGUYỄN VĂN LIỆU |
1 |
1 |
| 358.237 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Việt Hoa |
1 |
0 |
| 358.238 | Công ty cổ phần giải pháp đầu tư Thuận Phát |
1 |
0 |
| 358.239 | Companía Industrial De Tabacos Monte -Paz S.A. |
1 |
0 |
| 358.240 | LOCTITE CORPORATION(US), HENKEL CORPORATION, HENKEL NA LLC., HENKEL LOCITE CORPORATION |
1 |
1 |
| 358.241 | Hộ kinh doanh Võ Việt Chung |
1 |
0 |
| 358.242 | Công ty cơ khí Long An(VN), Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Long An(VN), Công ty TNHH lắp máy công nghiệp Long An |
1 |
1 |
| 358.243 | Công ty TNHH Heritage F&B |
1 |
0 |
| 358.244 | American Higher Education Development Corporation |
1 |
1 |
| 358.245 | NEMIC-LAMBDA KABUSHIKI KAISHA(JP), DENSEI-LAMBRA K.K |
1 |
1 |
| 358.246 | Trương Thị Lan Anh |
1 |
1 |
| 358.247 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại EG |
1 |
1 |
| 358.248 | Nguyễn Minh Thứ(VN), Nguyễn Minh Thứ |
1 |
1 |
| 358.249 | Công ty cổ phần Hyundai - Vinamotor |
1 |
0 |
| 358.250 | Hộ kinh doanh Nguyễn Công Thắng |
1 |
0 |