| 358.251 | Công ty TNHH Autotex 37 |
1 |
0 |
| 358.252 | Công ty TNHH Tân Phương Đông(VN), Công ty TNHH Tân Phương Đông |
1 |
1 |
| 358.253 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thực phẩm Ngọc Phát |
1 |
0 |
| 358.254 | CÔNG TY TNHH TÀI LỘC |
1 |
1 |
| 358.255 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Litic |
1 |
1 |
| 358.256 | Nguyễn Dụng Linh |
1 |
1 |
| 358.257 | Hộ kinh doanh Hai Hưng 2 |
1 |
1 |
| 358.258 | Trương Văn Hứa |
1 |
1 |
| 358.259 | Hộ kinh doanh Hà Thúc Nhơn |
1 |
1 |
| 358.260 | Công ty cổ phần mỹ viện quốc tế ASIA |
1 |
0 |
| 358.261 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Khánh Huyền |
1 |
1 |
| 358.262 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Lúa Sớm |
1 |
1 |
| 358.263 | HU, XIAOYAO |
1 |
1 |
| 358.264 | Cao Hữu Tùng |
1 |
1 |
| 358.265 | HỢP TÁC XÃ CƯỜNG THỊNH |
1 |
0 |
| 358.266 | B&G is Life Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 358.267 | Nguyễn Thị Phương (VN), Nguyễn Thị Phương |
1 |
1 |
| 358.268 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Đức Hiếu |
1 |
0 |
| 358.269 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bắc Hồng |
1 |
1 |
| 358.270 | Công ty cổ phần tư vấn điện và dịch vụ công nghiệp |
1 |
1 |
| 358.271 | Trần Anh Thy |
1 |
1 |
| 358.272 | CÔNG TY TNHH THE LIVING SYSTEM |
1 |
0 |
| 358.273 | Công ty TNHH HANANU Việt Nam |
1 |
1 |
| 358.274 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Giải Pháp Nhỏ |
1 |
1 |
| 358.275 | Công ty TNHH dịch vụ tráng rọi ảnh LLAB |
1 |
1 |
| 358.276 | Công ty cổ phần tinh dầu BOTANICA VALLEYS |
1 |
0 |
| 358.277 | Hộ kinh doanh Vinh Thúy |
1 |
0 |
| 358.278 | Shanghai Listen Vision Technology INC. |
1 |
0 |
| 358.279 | S. I. E. Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 358.280 | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Stphar |
1 |
0 |
| 358.281 | Công ty cổ phần Yến Nam |
1 |
1 |
| 358.282 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM HOÀNG THỊ |
1 |
0 |
| 358.283 | Công ty TNHH Nhất Trí Thành(VN), Công ty TNHH Nhất Trí Thành |
1 |
1 |
| 358.284 | LOTTE Property & Development Co., Ltd, Lotte Asset Development Co., Ltd. (KR) |
1 |
1 |
| 358.285 | Hộ kinh doanh cơ sở nấm Thanh Nhàn |
1 |
1 |
| 358.286 | NOTS Co., Ltd |
1 |
0 |
| 358.287 | Công ty cổ phần Tập đoàn BOGROUP |
1 |
0 |
| 358.288 | Công ty TNHH RICHNEST |
1 |
1 |
| 358.289 | Công ty Sản xuất hàng mỹ thuật dịch vụ du lịch ATC(VN), Công ty Sản xuất hàng mỹ thuật dịch vụ du lịch ATC |
1 |
1 |
| 358.290 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Hồng Lĩnh |
1 |
0 |
| 358.291 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu hóa chất Thịnh Phúc |
1 |
1 |
| 358.292 | Shanghai Supei Packaging Material Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 358.293 | Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Trung Quy(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Trung Quy |
1 |
1 |
| 358.294 | Nguễn Văn Mạnh |
1 |
0 |
| 358.295 | KRAFT FOODS HOLDINGS INC(US), Wm. Wrigley Jr. Company |
1 |
1 |
| 358.296 | Biscuit and Food Product Manufacturing Company E.J. PAPADOPOULOS S.A. |
1 |
0 |
| 358.297 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bắc Hải |
1 |
1 |
| 358.298 | Cơ sở Lê Văn Điệp |
1 |
1 |
| 358.299 | CJ ENM Co., Ltd., CJ O SHOPPING CO., LTD.(KR) |
1 |
1 |
| 358.300 | PETPETZONE CO., LIMITED |
1 |
0 |