| 358.401 | Trần Cao Thanh Tú |
1 |
1 |
| 358.402 | Zhejiang Shijing Tools Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 358.403 | Công ty TNHH Hakers Việt Nam |
1 |
0 |
| 358.404 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vũ Anh |
1 |
0 |
| 358.405 | Lương Văn Phúc |
1 |
1 |
| 358.406 | KONG WAH INTERNATIONAL COMPANY LTD |
1 |
1 |
| 358.407 | Hộ kinh doanh Trần Thành Đương |
1 |
1 |
| 358.408 | Công ty TNHH Tin Học Cố Đô |
1 |
0 |
| 358.409 | Doanh nghiệp Kiến Thành |
1 |
1 |
| 358.410 | MD FOODS INGREDIENTS AMBA(DK), ARLA FOODS AMBA, MD FOODS AMBA(DK), ARLA FOODS AMBA(DK) |
1 |
1 |
| 358.411 | Công ty cổ phần ARKITEKT |
1 |
1 |
| 358.412 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu vật tư Hoa Việt |
1 |
0 |
| 358.413 | Công ty cổ phần đầu tư Đức Nghiệp |
1 |
1 |
| 358.414 | Trung tâm phát triển cộng đồng Cao Bằng |
1 |
1 |
| 358.415 | Công ty TNHH thương mại sản xuất & phân phối mỹ phẩm Lê Hà CRYSTAL |
1 |
0 |
| 358.416 | ALPINA AROFOOD PTE LIMITED |
1 |
1 |
| 358.417 | Công ty TNHH Ki Works (Việt Nam) |
1 |
0 |
| 358.418 | CÔNG TY TNHH LEO NÚI CÁT BÀ |
1 |
1 |
| 358.419 | Công ty TNHH xây dựng kinh doanh bất động sản Duy Hoàng, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Duy Hoàng(VN) |
1 |
1 |
| 358.420 | Công ty TNHH truyền thông Khung tranh Việt Nam |
1 |
0 |
| 358.421 | Đặng Thị Quốc Hương |
1 |
0 |
| 358.422 | Công ty TNHH Cầu Vồng, Công ty TNHH Cầu Vồng(VN) |
1 |
1 |
| 358.423 | Hợp tác xã rau sạch Đoàn Kết |
1 |
0 |
| 358.424 | Công ty cổ phần địa ốc Phú Cường Homes |
1 |
1 |
| 358.425 | Trung tâm phát triển thương hiệu và kết nối cộng đồng U-SCI |
1 |
0 |
| 358.426 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THAN UYÊN |
1 |
0 |
| 358.427 | Công ty TNHH Thế giới trầm hương Thiên nhiên |
1 |
1 |
| 358.428 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP EVPAY |
1 |
0 |
| 358.429 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Tân Minh Phát |
1 |
1 |
| 358.430 | NGUYỄN KHẮC HUY |
1 |
0 |
| 358.431 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ á Châu Đại Thắng |
1 |
0 |
| 358.432 | Công ty TNHH TM DV SX XD XNK Đông Thơ |
1 |
1 |
| 358.433 | BIOMAX TECHNOLOGIES PTE LTD |
1 |
1 |
| 358.434 | Cơ sở nuôi trồng và chế biến nấm Lâm Hồng |
1 |
1 |
| 358.435 | Công ty sản xuất MOUSSE Ưu Việt trách nhiệnhữu hạn(VN), Công ty TNHH nệm Ưu Việt(VN), Công ty TNHH Nệm Ưu Việt |
1 |
1 |
| 358.436 | Công ty TNHH một thành viên Anh Thu |
1 |
0 |
| 358.437 | International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd (DBA AMPHARCO USA)(US), MASTERICH CORPORATION LIMITED(HK), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD. (DBA AMPHARCO USA)(US), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG) |
1 |
1 |
| 358.438 | Ngô Viết Tân |
1 |
1 |
| 358.439 | Công ty TNHH kiến tạo Nguyên Khoa |
1 |
1 |
| 358.440 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc đá quý Kim Danh |
1 |
1 |
| 358.441 | Cửa hàng bánh Byla (Nguyễn Hoàng Lê) |
1 |
1 |
| 358.442 | FINESSE MARKETS PTY LTD |
1 |
1 |
| 358.443 | Công ty TNHH truyền thông MY |
1 |
1 |
| 358.444 | Công ty TNHH dịch vụ doanh nghiệp và khắc dấu Phổ Yên |
1 |
1 |
| 358.445 | Công ty TNHH nước giải khát NACO |
1 |
0 |
| 358.446 | Công ty TNHH thương mại xây dựng và công nghệ Gia Linh |
1 |
0 |
| 358.447 | Công ty cổ phần TM-XNK Thành Phát, Hộ kinh doanh Huỳnh Văn Thành(VN), Cơ sở Nguyễn Thị Mỹ Duyên(VN) |
1 |
1 |
| 358.448 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Cô Gái Sài Gòn |
1 |
1 |
| 358.449 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm quốc tế HACO |
1 |
0 |
| 358.450 | Công ty cổ phần Nafoods Group, Công ty cổ phần thực phẩm Nghệ An(VN) |
1 |
1 |