| 358.451 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BẢO MINH |
1 |
1 |
| 358.452 | Công ty cổ phần bất động sản Thousand Homes |
1 |
0 |
| 358.453 | Công ty cổ phần trang thiết bị kỹ thuật y tế thành phố Hồ Chí Minh MTS(VN), Công ty cổ phần trang thiết bị kỹ thuật y tế thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
| 358.454 | Nguyễn Tri |
1 |
0 |
| 358.455 | LIN CHIH HUNG |
1 |
1 |
| 358.456 | Mrs. Aroonrut Sophachitvatana |
1 |
1 |
| 358.457 | NIKKO CORPORATION, Công ty NIKKO PEN KABUSHIKI KAISHA(JP) |
1 |
1 |
| 358.458 | Công ty cổ phần thương mại Đại Sơn Việt(VN), Công ty CP Sotin Việt Nam |
1 |
1 |
| 358.459 | CÔNG TY TNHH AURELIA |
1 |
1 |
| 358.460 | Công ty cổ phần cung ứng nhân lực MEKONG |
1 |
1 |
| 358.461 | Công ty TNHH Phúc Hiếu Granite |
1 |
0 |
| 358.462 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Tân Thành |
1 |
1 |
| 358.463 | Menred GmbH |
1 |
0 |
| 358.464 | Đỗ Ngọc Kim Tuyết |
1 |
0 |
| 358.465 | Công ty TNHH sản xuất thương mại HANACO FOOD |
1 |
0 |
| 358.466 | Công ty TNHH nam dược Phúc Minh Tâm |
1 |
1 |
| 358.467 | Shenxi Machinery Co., Ltd |
1 |
1 |
| 358.468 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và sản xuất Minh Thắng Vina |
1 |
0 |
| 358.469 | DNTN tiệm vàng Ngọc Tuyết |
1 |
0 |
| 358.470 | Công ty TNHH Đầu tư Quốc tế Raymond C |
1 |
1 |
| 358.471 | ĐẶNG NGỌC TOÀN |
1 |
0 |
| 358.472 | Hợp tác xã vận tải dịch vụ du lịch Đại Việt |
1 |
1 |
| 358.473 | Công ty TNHH Solux |
1 |
1 |
| 358.474 | Công ty cổ phần BREATHIN Việt Nam |
1 |
1 |
| 358.475 | KABUSHIKI KAISHA YOSHIDA |
1 |
1 |
| 358.476 | FARMELL ENTERPRISE CO.,LTD |
1 |
0 |
| 358.477 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục Verumia |
1 |
1 |
| 358.478 | Công ty TNHH COTTAGE GARDEN |
1 |
0 |
| 358.479 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại TKL |
1 |
0 |
| 358.480 | NBC Universal, Inc.(US), NBCUniversal Media, LLC |
1 |
1 |
| 358.481 | Bùi Ngọc Nhân ái |
1 |
0 |
| 358.482 | YU, CHUN-FANG, YU, CHUN-YUEH |
1 |
1 |
| 358.483 | CÔNG TY TNHH COCOVN |
1 |
0 |
| 358.484 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Ivy Law |
1 |
1 |
| 358.485 | BEAK, HYOUN |
1 |
0 |
| 358.486 | ANHUI LINGGAN YOULIAO FOOD CO., LTD |
1 |
0 |
| 358.487 | W CONCEPT KOREA CO., LTD. |
1 |
1 |
| 358.488 | Công ty TNHH Notjustwtr |
1 |
0 |
| 358.489 | MoEngage India Private Limited |
1 |
0 |
| 358.490 | NANHU INTERNATIONAL TRADE LIMITED |
1 |
0 |
| 358.491 | Jiangsu Bai'an Safety Products Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 358.492 | Công ty Liên doanh Dược phẩm SANOFI-SYNTHELABO Việt Nam (SANOFI-SYNTHELABO Việt Nam)(VN), Công ty Liên doanh Dược phẩm SANOFI Việt Nam (SANOFI PHARMA VIETNAM).(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
1 |
1 |
| 358.493 | Công ty TNHH MTV SX và đầu tư thương mại Việt Mỹ |
1 |
0 |
| 358.494 | GHEN Corporation(JP), EW NUTRITION JAPAN K.K. |
1 |
1 |
| 358.495 | NGUYỄN MINH HIỀN |
1 |
0 |
| 358.496 | Công ty TNHH TM DV B&B |
1 |
0 |
| 358.497 | Bittelock Agricultural Corporation |
1 |
1 |
| 358.498 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGIT VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 358.499 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hào Phát Phú Petro |
1 |
1 |
| 358.500 | Lê Đình Lăng |
1 |
1 |