| 360.401 | Công ty cổ phần giải pháp kỹ thuật Venmer |
1 |
0 |
| 360.402 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng và thương mại HNB |
1 |
1 |
| 360.403 | Trung tâm trọng tài thương mại Hòa Bình |
1 |
0 |
| 360.404 | Công ty cổ phần Khoáng sản Tây Bắc(VN), Công ty cổ phần Khoáng sản Tây Bắc |
1 |
1 |
| 360.405 | Dương Văn Đoàn |
1 |
0 |
| 360.406 | Công ty cổ phần đá hoa cương CHÂU ÂU |
1 |
1 |
| 360.407 | International Syndicate Group Ltd. |
1 |
1 |
| 360.408 | Phan Hồng Thái |
1 |
0 |
| 360.409 | Công ty TNHH thương mại sản xuất điện tử Hoàng Thuyết(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất điện tử Hoàng Thuyết |
1 |
1 |
| 360.410 | Cơ sở sản xuất muối Thắng Lợi |
1 |
1 |
| 360.411 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VISU |
1 |
0 |
| 360.412 | TẠ THANH THOẠI |
1 |
0 |
| 360.413 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LIMITED, Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm PATAYA (Việt Nam)(VN) |
1 |
1 |
| 360.414 | Công ty xi măng Nghi Sơn(VN), Công ty xi măng Nghi Sơn |
1 |
1 |
| 360.415 | Công ty TNHH quảng cáo thương mại Thebigvision |
1 |
1 |
| 360.416 | Công ty TNHH dịch vụ bất động sản Redca |
1 |
0 |
| 360.417 | Shu, Ya Zhou |
1 |
1 |
| 360.418 | SCR-SIBELCO NV(BE), SCR-SIBELCO NV |
1 |
1 |
| 360.419 | Công ty TNHH TM DV Nams |
1 |
0 |
| 360.420 | LIU, JIANJUN |
1 |
0 |
| 360.421 | Công ty TNHH thời trang D.A.M |
1 |
1 |
| 360.422 | Công ty TNHH RIKKEISOFT (VN), Công ty cổ phần RIKKEISOFT |
1 |
1 |
| 360.423 | Nguyễn Thị Phước Hoa |
1 |
0 |
| 360.424 | Taiyuan Heavy Machinery Group Yuci Hydraulic Industry Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 360.425 | Trần Hồng Khuê |
1 |
0 |
| 360.426 | Chu Anh Tú |
1 |
0 |
| 360.427 | THE NEW YORK TIMES COMPANY(US), THE NEW YORK TIMES COMPANY |
1 |
1 |
| 360.428 | Công ty cổ phần US MASTERBATCH |
1 |
0 |
| 360.429 | Hồ Trung Hiếu |
1 |
0 |
| 360.430 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Hồng Hà |
1 |
1 |
| 360.431 | LaBella Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 360.432 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ EBONY |
1 |
0 |
| 360.433 | YIWU LANDIKOU SPORTS GOODS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 360.434 | Công ty TNHH thú y xanh Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Thú y Xanh Việt Nam (VIET NAM GREEN VET JOINT STOCK COMPANY - GREEN VET., JSC) |
1 |
1 |
| 360.435 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Phong Lợi(VN), Trần Huệ Trân |
1 |
1 |
| 360.436 | Công ty cổ phần VINAWEAR |
1 |
1 |
| 360.437 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại TANGAVI Việt Nam |
1 |
1 |
| 360.438 | Công ty TNHH yến sào Kim Nhân |
1 |
0 |
| 360.439 | Công ty TNHH Phú Huỳnh |
1 |
1 |
| 360.440 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nam Phát |
1 |
1 |
| 360.441 | Thái Quang Huy |
1 |
0 |
| 360.442 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL AND TRADE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 360.443 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Sen Hồng |
1 |
1 |
| 360.444 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Phương N.P |
1 |
1 |
| 360.445 | Công ty cổ phần phát triển y học cổ truyền Hương Hong Kong |
1 |
0 |
| 360.446 | Công ty TNHH một thành viên Indochine Spa |
1 |
0 |
| 360.447 | HOÀNG MINH TUẤN |
1 |
0 |
| 360.448 | BIOTEK ENVIRONMENTAL SCIENCE LTD |
1 |
0 |
| 360.449 | Công ty cổ thương mại và xuất nhập khẩu NHAGOO |
1 |
0 |
| 360.450 | Công ty TNHH Ngôi Sao Xanh Kinh Bắc |
1 |
1 |