| 360.501 | Công ty TNHH sản xuất thương mại CENTRAL |
1 |
1 |
| 360.502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KLS |
1 |
0 |
| 360.503 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại Hoàng Hiếu |
1 |
0 |
| 360.504 | Công ty TNHH Hi Lẩu Tôm |
1 |
1 |
| 360.505 | Công ty xây dựng Tân á Châu (TNHH) |
1 |
1 |
| 360.506 | Công ty TNHH Khang Anh Intercom |
1 |
0 |
| 360.507 | Shenzhen Tuyao Auto Accessories Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 360.508 | Công ty TNHH Noni Korea Việt Nam |
1 |
1 |
| 360.509 | Công ty TNHH thương mại Gia Tri |
1 |
1 |
| 360.510 | Trương Công Hoan, Nguyễn Thành Kim Ngọc |
1 |
1 |
| 360.511 | Nguyễn Hùng Quốc Dũng |
1 |
1 |
| 360.512 | Huang, Cheng |
1 |
1 |
| 360.513 | Công ty TNHH thương mại tin học Đức Huy |
1 |
1 |
| 360.514 | Công ty TNHH truyền thông quảng cáo 24H |
1 |
1 |
| 360.515 | Nanning Suxinyue IMF.&EXP. Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 360.516 | Công ty TNHH thương mại vàng bạc Kim Chung |
1 |
1 |
| 360.517 | Kimberly-Clark Worldwide, Inc.(US), SureWerx USA, Inc. |
1 |
1 |
| 360.518 | Công ty cổ phần truyền thông và giải trí GETNET |
1 |
0 |
| 360.519 | Thiên Sanh Đại |
1 |
1 |
| 360.520 | Công ty TNHH Thái Gia Sơn |
1 |
1 |
| 360.521 | Công ty cổ phần công nghệ thiết bị Minh Phát |
1 |
1 |
| 360.522 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyễn Trắc |
1 |
1 |
| 360.523 | Aero IP Holdings LLC |
1 |
1 |
| 360.524 | Công ty TNHH nha khoa kỹ thuật số |
1 |
1 |
| 360.525 | Công ty TNHH quốc tế OSAM |
1 |
0 |
| 360.526 | Hoàng Thị Kim Hương |
1 |
1 |
| 360.527 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất Mỹ Linh |
1 |
0 |
| 360.528 | LÊ DŨNG SỸ |
1 |
0 |
| 360.529 | Công ty trách nhiệm hữu hạn WOODSWILL |
1 |
1 |
| 360.530 | Công ty cổ phần công nghệ NETLINK Việt Nam |
1 |
1 |
| 360.531 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm - TKV(VN) |
1 |
1 |
| 360.532 | Phạm Lê Uyên Thy |
1 |
0 |
| 360.533 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ thời trang LIMO(VN), Trần Hữu Văn |
1 |
1 |
| 360.534 | Công ty TNHH kỹ thuật môi trường Cửu Long |
1 |
1 |
| 360.535 | Hộ kinh doanh siêu thị 0 đồng |
1 |
0 |
| 360.536 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VINA |
1 |
0 |
| 360.537 | Sinpro Cosmetic Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 360.538 | Nguyễn Triệu Thuấn |
1 |
0 |
| 360.539 | Kyowa Hakko Kogyo Co. Ltd (JP), Kyowa Hakko Kirin Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 360.540 | Guangdong Hualijie Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 360.541 | HỘ KINH DOANH NHÀ PHÂN PHỐI TIÊU DÙNG LÊ MINH SƠN |
1 |
0 |
| 360.542 | LÊ KIM XUÂN |
1 |
1 |
| 360.543 | COMPASS BIOINFORMATICS INC. |
1 |
1 |
| 360.544 | Shenzhen Gaoneng New Energe Limited |
1 |
1 |
| 360.545 | HỘ KINH DOANH TẠ THỊ BÉ |
1 |
0 |
| 360.546 | Trần Phương Điệp |
1 |
1 |
| 360.547 | Cơ sở ý Chí Đạt |
1 |
1 |
| 360.548 | Công ty TNHH du lịch nghỉ dưỡng sinh thái Cần Thơ |
1 |
0 |
| 360.549 | KIM, Sung Hwan |
1 |
0 |
| 360.550 | Công ty TNHH thương mại VM |
1 |
0 |