TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
360.501Công ty TNHH sản xuất thương mại CENTRAL 1 1
360.502CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KLS 1 0
360.503Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại Hoàng Hiếu 1 0
360.504Công ty TNHH Hi Lẩu Tôm 1 1
360.505Công ty xây dựng Tân á Châu (TNHH) 1 1
360.506Công ty TNHH Khang Anh Intercom 1 0
360.507Shenzhen Tuyao Auto Accessories Co., Ltd. 1 1
360.508Công ty TNHH Noni Korea Việt Nam 1 1
360.509Công ty TNHH thương mại Gia Tri 1 1
360.510Trương Công Hoan, Nguyễn Thành Kim Ngọc 1 1
360.511Nguyễn Hùng Quốc Dũng 1 1
360.512Huang, Cheng 1 1
360.513Công ty TNHH thương mại tin học Đức Huy 1 1
360.514Công ty TNHH truyền thông quảng cáo 24H 1 1
360.515Nanning Suxinyue IMF.&EXP. Trading Co., Ltd. 1 1
360.516Công ty TNHH thương mại vàng bạc Kim Chung 1 1
360.517Kimberly-Clark Worldwide, Inc.(US), SureWerx USA, Inc. 1 1
360.518Công ty cổ phần truyền thông và giải trí GETNET 1 0
360.519Thiên Sanh Đại 1 1
360.520Công ty TNHH Thái Gia Sơn 1 1
360.521Công ty cổ phần công nghệ thiết bị Minh Phát 1 1
360.522Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyễn Trắc 1 1
360.523Aero IP Holdings LLC 1 1
360.524Công ty TNHH nha khoa kỹ thuật số 1 1
360.525Công ty TNHH quốc tế OSAM 1 0
360.526Hoàng Thị Kim Hương 1 1
360.527Công ty TNHH một thành viên sản xuất Mỹ Linh 1 0
360.528LÊ DŨNG SỸ 1 0
360.529Công ty trách nhiệm hữu hạn WOODSWILL 1 1
360.530Công ty cổ phần công nghệ NETLINK Việt Nam 1 1
360.531Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm - TKV(VN) 1 1
360.532Phạm Lê Uyên Thy 1 0
360.533Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ thời trang LIMO(VN), Trần Hữu Văn 1 1
360.534Công ty TNHH kỹ thuật môi trường Cửu Long 1 1
360.535Hộ kinh doanh siêu thị 0 đồng 1 0
360.536CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VINA 1 0
360.537Sinpro Cosmetic Co., Ltd. 1 1
360.538Nguyễn Triệu Thuấn 1 0
360.539Kyowa Hakko Kogyo Co. Ltd (JP), Kyowa Hakko Kirin Co., Ltd. 1 1
360.540Guangdong Hualijie Electronic Technology Co., Ltd 1 1
360.541HỘ KINH DOANH NHÀ PHÂN PHỐI TIÊU DÙNG LÊ MINH SƠN 1 0
360.542LÊ KIM XUÂN 1 1
360.543COMPASS BIOINFORMATICS INC. 1 1
360.544Shenzhen Gaoneng New Energe Limited 1 1
360.545HỘ KINH DOANH TẠ THỊ BÉ 1 0
360.546Trần Phương Điệp 1 1
360.547Cơ sở ý Chí Đạt 1 1
360.548Công ty TNHH du lịch nghỉ dưỡng sinh thái Cần Thơ 1 0
360.549KIM, Sung Hwan 1 0
360.550Công ty TNHH thương mại VM 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).