| 362.201 | CÔNG TY TNHH NPCARE |
1 |
1 |
| 362.202 | Nguyễn Thị Hồng, Lê Đắc Sinh |
1 |
1 |
| 362.203 | Wuhan Fred Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 362.204 | Dongguan Deqian Electronic Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 362.205 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Chuẩn |
1 |
0 |
| 362.206 | Công ty TNHH Quốc Tế Golden Space |
1 |
1 |
| 362.207 | GAUPFC CO., LTD |
1 |
1 |
| 362.208 | N.V. Organon, MSP SINGAPORE COMPANY, LLC(SG) |
1 |
1 |
| 362.209 | JIANGSU JINYUANSU ULTRAHARD MATERIAL CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 362.210 | Trần Băng Thùy |
1 |
0 |
| 362.211 | TYREMART ADVANTAGE TAWEESIN CO., LTD. |
1 |
0 |
| 362.212 | Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO), Công ty điện máy Hải Phòng (TODIMAX HAI PHONG)(VN), Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO)(VN) |
1 |
1 |
| 362.213 | Công ty TNHH Hoàng Thành Bình Dương |
1 |
1 |
| 362.214 | CÔNG TY TNHH THE PHIN BOX |
1 |
1 |
| 362.215 | CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN HƯƠNG BIỂN |
1 |
0 |
| 362.216 | Đào Thị Lan Chi |
1 |
0 |
| 362.217 | Công ty cổ phần đầu tư - thiết kế và xây dựng Việt Nam |
1 |
0 |
| 362.218 | I-BERHAD(MY), iHOME ASIAN TRADEMARK HOLDINGS COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 362.219 | Cơ sở Kim Đạt |
1 |
1 |
| 362.220 | HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH RAU, CỦ, QUẢ AN TOÀN, DU LỊCH LÀNG NGHỀ SINH THÁI TÂM ANH |
1 |
0 |
| 362.221 | Nguyễn Huỳnh Hương Giang |
1 |
0 |
| 362.222 | Công ty TNHH trang sức đá quý Roue Diamond |
1 |
1 |
| 362.223 | Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển ứng dụng công nghệ tin học Đen-phin I (DOLSOFT CO.LTD). |
1 |
1 |
| 362.224 | Phạm Ngọc Trưởng |
1 |
0 |
| 362.225 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y30 |
1 |
0 |
| 362.226 | Công ty TNHH PAS Việt Nam |
1 |
0 |
| 362.227 | Liu Haimao |
1 |
1 |
| 362.228 | Công ty TNHH nhựa Việt Đài |
1 |
1 |
| 362.229 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phương Bắc |
1 |
1 |
| 362.230 | Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại và dịch vụ Phương Nam |
1 |
1 |
| 362.231 | RHÔNE-POULENC RORER S.A.(FR), Sanofi Mature IP |
1 |
1 |
| 362.232 | Công ty cổ phần dược phẩm Đông Dược 5 (VN), Công ty TNHH thương mại ASIA PHARMA |
1 |
1 |
| 362.233 | Hộ kinh doanh Isee Gelato |
1 |
1 |
| 362.234 | SHENG LIK AUTO PARTS SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 362.235 | PHAN VĂN CẢNH |
1 |
0 |
| 362.236 | Công ty cổ phần Eurox |
1 |
1 |
| 362.237 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hồng Phú |
1 |
1 |
| 362.238 | Võ Nhựt Trường |
1 |
0 |
| 362.239 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ MW Việt Nam |
1 |
1 |
| 362.240 | Hà Thị Thuỷ Tiên, Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguồn Việt (VN) |
1 |
1 |
| 362.241 | MITR KASETR INDUSTRY CO., LTD, Công ty TNHH MK Sugar Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 362.242 | Willink Enterprise |
1 |
1 |
| 362.243 | Cửa hàng Kim Phước |
1 |
1 |
| 362.244 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HGK |
1 |
0 |
| 362.245 | HO HOUNG SANG (MALAYSIAN IC NO. 751102-10-5725) |
1 |
0 |
| 362.246 | Công ty cổ phần Vihadu Group |
1 |
1 |
| 362.247 | Công ty TNHH A New Day SH Group |
1 |
1 |
| 362.248 | JIE FENG |
1 |
0 |
| 362.249 | Công ty TNHH LEMOMIZI |
1 |
1 |
| 362.250 | Asiawide Franchise Consultants Pte Ltd. |
1 |
1 |