| 362.101 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỪA ĐỨC |
1 |
1 |
| 362.102 | Công ty TNHH du lịch và dịch vụ Hàng Không Hoàng Gia |
1 |
1 |
| 362.103 | Zhejiang Meideheng Pump Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 362.104 | Chloride Eastern Industries Pte. Ltd., CHLORIDE EASTERN INDUSTRIES PTE. LTD(SG), Công ty CHLORDE GROUP PUBLIC LTD CO.,(GB) |
1 |
1 |
| 362.105 | Công ty TNHH Tag Ventures Vietnam |
1 |
0 |
| 362.106 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Bảo |
1 |
0 |
| 362.107 | AMERICA'S FAVORITE CHICKEN COMPANY(US), AFC ENTERPRISES, INC.(US), Cajun Funding Corporation d/b/a Church's Chicken and Texas Chicken, CAJUN FUNDING CORP. |
1 |
1 |
| 362.108 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Phước Hải |
1 |
1 |
| 362.109 | Cao Văn Cần |
1 |
1 |
| 362.110 | Hộ kinh doanh cà phê chân trời mới - SKYLINE COFFEE(VN), Công ty cổ phần giải trí Đường Chân Trời(VN), Công ty cổ phần giải trí Đường Chân Trời |
1 |
1 |
| 362.111 | Công ty TNHH sản xuất cơ khí xây dựng Việt Thép |
1 |
1 |
| 362.112 | CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẶT NAM THỊNH PHÁT |
1 |
1 |
| 362.113 | Công ty Du lịch- Dịch vụ Đà Nẵng(VN), Công ty Du lịch Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 362.114 | Công ty TNHH quản lý dự án Shin Yeong |
1 |
1 |
| 362.115 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK QUỐC TẾ HOÀNG GIA |
1 |
1 |
| 362.116 | Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu Nông Lâm Hải Sản |
1 |
1 |
| 362.117 | Công ty TNHH thiết kế thời trang A.N |
1 |
0 |
| 362.118 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Trang Thiên Vũ |
1 |
1 |
| 362.119 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Khải Nguyên(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Khải Nguyên |
1 |
1 |
| 362.120 | Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại RUBY & D |
1 |
0 |
| 362.121 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hồ Gia Lạc |
1 |
0 |
| 362.122 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Silky Việt Nam |
1 |
1 |
| 362.123 | Công ty TNHH MTV ASOKA |
1 |
1 |
| 362.124 | United Artist Corporation(US), METRO-GOLDWYN-MAYER STUDIOS INC., United Artists Corporation(US) |
1 |
1 |
| 362.125 | Chi nhánh DNTN Quang Hưng |
1 |
1 |
| 362.126 | Công ty cổ phần đầu tư Thiên Rồng Việt |
1 |
0 |
| 362.127 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SARAH |
1 |
0 |
| 362.128 | Schaeffler Korea Corporation, Schaeffler Korea Corporation(KR), FAG HANWHA BEARINGS CORPORATION(KR) |
1 |
1 |
| 362.129 | Công ty cổ phần sản xuất nhập khẩu và thương mại dịch vụ phụ tùng ô tô xe máy Hoàng Hải Long |
1 |
0 |
| 362.130 | Công ty sản xuất đá GRANIT (TNHH) |
1 |
1 |
| 362.131 | Hộ kinh doanh Đỗ Ngọc Đương |
1 |
1 |
| 362.132 | Công ty TNHH môi trường Phú Minh VINA |
1 |
1 |
| 362.133 | ZHONGSHAN JOINER IMP AND EXP CO.,LTD |
1 |
1 |
| 362.134 | CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH KHU CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM-SINGAPORE |
1 |
0 |
| 362.135 | Công ty cổ phần thương mại SADOCO |
1 |
0 |
| 362.136 | Reseaching And Artistic Creations, S.L. |
1 |
1 |
| 362.137 | Foshan Xindasheng E-commerce Co., Ltd |
1 |
1 |
| 362.138 | Công ty cổ phần đầu tư GO HOME |
1 |
0 |
| 362.139 | Lê Anh Vinh |
1 |
0 |
| 362.140 | Nguyễn Minh Thạch |
1 |
1 |
| 362.141 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ giáo dục Nam Nguyễn |
1 |
1 |
| 362.142 | Công ty xuất nhập khẩu dịch vụ và kỹ thuật Thăng Long |
1 |
1 |
| 362.143 | Taigu County Beiyang Rongcheng Mallcable Iron Co. Ltd. |
1 |
0 |
| 362.144 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng Thành Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng Thành Long(VN) |
1 |
1 |
| 362.145 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh địa ốc WELANDS |
1 |
1 |
| 362.146 | Công ty TNHH sản xuất nội thất và thương mại Đức Trung |
1 |
1 |
| 362.147 | CÔNG TY CỔ PHẦN PR SPORT |
1 |
1 |
| 362.148 | Công ty cổ phần dịch vụ thương mại và công nghệ á Châu |
1 |
1 |
| 362.149 | Hồ Tấn Lợi |
1 |
0 |
| 362.150 | Công ty TNHH một thành viên DMH |
1 |
1 |