| 363.251 | Khổng Minh Vũ |
1 |
0 |
| 363.252 | Công ty TNHH Mitsu Việt Nam |
1 |
0 |
| 363.253 | ĐÀO THANH HẢI |
1 |
0 |
| 363.254 | Shengnuo Zhichuang (Beijing) Information Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.255 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất đặc sản vùng miền Đông Bắc |
1 |
1 |
| 363.256 | Công ty cổ phần giám định kiểm định và dịch vụ kỹ thuật TICC |
1 |
1 |
| 363.257 | Công ty cổ phần dịch vụ tư vấn & đào tạo INSPIRE |
1 |
1 |
| 363.258 | TAERIM HOUSEHOLD & HEALTH CARE CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 363.259 | Mai Thị Ngọc Ánh, Huỳnh Quốc Hiệu |
1 |
1 |
| 363.260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DANATRAVEL |
1 |
0 |
| 363.261 | Công ty TNHH cà phê Hồng Anh Đắk Nông, Hộ kinh doanh Lê Ngọc Anh |
1 |
0 |
| 363.262 | Công ty TNHH Thiên Việt Pháp |
1 |
1 |
| 363.263 | Le Touch (Shenzhen) Electronics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.264 | Công ty cổ phần VIRGO GLOBAL LOGISTICS |
1 |
0 |
| 363.265 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Hiệp Đồng Phát |
1 |
0 |
| 363.266 | Công ty TNHH In Sao Băng |
1 |
1 |
| 363.267 | NGÔ THỊ TRANG |
1 |
0 |
| 363.268 | Success Etc Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 363.269 | Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP) |
1 |
1 |
| 363.270 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Delco(VN), Công ty cổ phần nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Delco |
1 |
1 |
| 363.271 | Hộ kinh doanh Nhà Nhi 47 |
1 |
0 |
| 363.272 | Công ty TNHH BIG |
1 |
1 |
| 363.273 | NGUYỄN THỊ DIỄM CHI, HỘ KINH DOANH LỤC TỈNH NAM KỲ FOOD |
1 |
0 |
| 363.274 | Hồ Hính Dìn |
1 |
0 |
| 363.275 | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN SMARTLAND |
1 |
0 |
| 363.276 | PHẠM TIẾN VŨ |
1 |
1 |
| 363.277 | Công ty cổ phần quảng cáo thương mại Hoàng Mai |
1 |
0 |
| 363.278 | Huỳnh Văn Nghĩa |
1 |
1 |
| 363.279 | Liên hiệp hợp tác xã Lúa thơm - Tôm sạch Bạc Liêu |
1 |
1 |
| 363.280 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Toàn Phú Phát, Công ty TNHH Đỉnh Phú Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 363.281 | Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC(VN), Công ty TNHH y dược PARIS-FRANCE |
1 |
1 |
| 363.282 | Cơ sở Ba Mọi(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại và dịch vụ Ba Mọi, Cơ sở Nguyễn Văn Mọi(VN) |
1 |
1 |
| 363.283 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại VIVI |
1 |
0 |
| 363.284 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THỦY HẢI SẢN SÀI GÒN |
1 |
0 |
| 363.285 | Claire's Korea Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 363.286 | Hộ kinh doanh Nông Tuấn Sơn |
1 |
1 |
| 363.287 | Hangzhou Mengshi Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 363.288 | Lee Hyunsu, Nguyễn Thành Cường |
1 |
0 |
| 363.289 | THE ART OF LEARNING CHINESE ENRICHMENT CENTRE PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 363.290 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tín An Khang |
1 |
0 |
| 363.291 | Xí nghiệp tách màu chế bản in điện tử Hoàng Anh |
1 |
1 |
| 363.292 | Công ty TNHH Tập đoàn Eva Life Việt Nam |
1 |
1 |
| 363.293 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Miện |
1 |
0 |
| 363.294 | Guangzhou Kungfu Catering Management Co., Ltd.(CN), Guangzhou Kungfu Catering Management Co ., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.295 | Nguyễn Công Đăng, Nguyễn Đức Quang(VN), Công ty TNHH HANJINCO(VN) |
1 |
1 |
| 363.296 | Quanzhou Changyao Trading Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 363.297 | Hộ kinh doanh Bùi Thái Dương |
1 |
0 |
| 363.298 | Remote Equipment LLC |
1 |
0 |
| 363.299 | C & E GP Specialists |
1 |
1 |
| 363.300 | Công ty cổ phần Hà Ân, Công ty cổ phần Hà Ân(VN) |
1 |
1 |