| 363.151 | Công ty cổ phần thực phẩm Phạm Thái |
1 |
0 |
| 363.152 | Ngô Trí Huy |
1 |
1 |
| 363.153 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Bình Minh Phát |
1 |
1 |
| 363.154 | Công ty luật TNHH LS và Cộng Sự |
1 |
1 |
| 363.155 | SON Yeonju |
1 |
0 |
| 363.156 | GIANETTI ROUTE S.P.A |
1 |
1 |
| 363.157 | Công ty TNHH thực phẩm Vạn Lý |
1 |
0 |
| 363.158 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Mỹ Lộc Long An |
1 |
0 |
| 363.159 | Hộ kinh doanh phòng chẩn trị VHCT tư nhân Ngọc Liên Đường, Công ty cổ phần công nghệ sinh học Vạn Liên Hoa |
1 |
1 |
| 363.160 | Công ty cổ phần công nghệ HPA |
1 |
0 |
| 363.161 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 363.162 | Công ty TNHH MAS GLOBAL |
1 |
0 |
| 363.163 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - quảng cáo Tầm Nhìn Thương Hiệu |
1 |
0 |
| 363.164 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Liên Toàn Phát |
1 |
1 |
| 363.165 | Mauricio Sanchís Cano |
1 |
0 |
| 363.166 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Khánh Huy |
1 |
0 |
| 363.167 | TOYO SHINYAKU CO., LTD. |
1 |
1 |
| 363.168 | CÔNG TY TNHH TMDV TÂM TIẾN PHÁT |
1 |
0 |
| 363.169 | CÔNG TY CỔ PHẦN NNX VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 363.170 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hải Long |
1 |
0 |
| 363.171 | Công ty TNHH thương mại Hồng Ân |
1 |
0 |
| 363.172 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ HG Vina |
1 |
0 |
| 363.173 | TRẦN BỬU LÂM |
1 |
0 |
| 363.174 | Công ty TNHH thương mại Hoa Sáng |
1 |
1 |
| 363.175 | Công ty cổ phần thực phẩm Trí Thành |
1 |
1 |
| 363.176 | NGUYỄN BÍCH NGUYÊN PHƯƠNG |
1 |
1 |
| 363.177 | LIANCA & CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 363.178 | Công ty TNHH truyền hình SGY |
1 |
1 |
| 363.179 | Công ty cổ phần thương mại giải trí LSN |
1 |
1 |
| 363.180 | Novus Nutrition Brands, LLC(US), ESM Technologies, LLC |
1 |
1 |
| 363.181 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Thành Vinh |
1 |
0 |
| 363.182 | Công ty TNHH một thành viên Thy Phú |
1 |
1 |
| 363.183 | Liu Lei |
1 |
1 |
| 363.184 | CILAG GMBH INTERNATIONAL |
1 |
1 |
| 363.185 | Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Văn Đông, Nguyễn Hiền Hưởng |
1 |
0 |
| 363.186 | Zheng, Tongda |
1 |
1 |
| 363.187 | Công ty TNHH xây lắp - thương mại Hải Âu |
1 |
1 |
| 363.188 | IVAN CHIN (an Singapore citizen), IVAN CHIN (an Singapore citizen) (SG) |
1 |
1 |
| 363.189 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ONSEN VNJ |
1 |
1 |
| 363.190 | Công ty TNHH công nghệ Việt Phương |
1 |
1 |
| 363.191 | Shiyi Biotechnology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.192 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỆT MAY TUẤN ANH |
1 |
0 |
| 363.193 | VŨ HOÀNG HIỆP |
1 |
0 |
| 363.194 | Xưởng Mỳ Trường Quản Lý Nông Nghiệp Và Công Nghiệp Thực Phẩm |
1 |
1 |
| 363.195 | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ NGUYỄN THANH PHƯƠNG |
1 |
0 |
| 363.196 | Universal Protein Supplements Corporation dba Universal Nutrition |
1 |
1 |
| 363.197 | Công ty Cổ Phần Tiếp vận PL |
1 |
1 |
| 363.198 | Hợp tác xã sản xuất và kinh doanh nông sản sạch Bạch Đằng |
1 |
0 |
| 363.199 | Công ty TNHH sản xuất thương mại quốc tế Long Kiệt |
1 |
1 |
| 363.200 | Công ty TNHH công nghệ kinh doanh Quốc Tế |
1 |
1 |