| 364.351 | HỘ KINH DOANH NHÀ THUỐC HÀ BẮC 1 |
1 |
1 |
| 364.352 | Hiệp hội sản xuất và tiêu thụ thuốc lá Việt Nam |
1 |
1 |
| 364.353 | Henan Hongchang Electronics Co., Ltd |
1 |
1 |
| 364.354 | Công ty trách nhiệm hữu hạn mô hình vi trực thăng (MicroHeli Co., Ltd) (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn mô hình Vi Trực thăng (MicroHeli Co., Ltd) |
1 |
1 |
| 364.355 | Trương Thanh Nhàn |
1 |
0 |
| 364.356 | Công ty TNHH một thành viên GPM Bình Thuận |
1 |
1 |
| 364.357 | Công ty cổ phần Nam Việt Úc |
1 |
1 |
| 364.358 | Công ty TNHH thiết bị vật tư y tế Khánh Linh |
1 |
1 |
| 364.359 | Công ty TNHH Nguồn Duy Nhất |
1 |
0 |
| 364.360 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Vina Green |
1 |
0 |
| 364.361 | Công ty cổ phần xây dựng Đại Phát Đạt |
1 |
1 |
| 364.362 | ATECH GMP CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 364.363 | Hộ kinh doanh cá thể Lư Thanh Hà |
1 |
0 |
| 364.364 | SHENZHEN LIANGBIAO TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
0 |
| 364.365 | Công ty TNHH For Life |
1 |
0 |
| 364.366 | NUTKAMOL PATCHARATSATHIEN |
1 |
1 |
| 364.367 | Công ty liên doanh dược phẩm Sanofi-Synthelabo Vietnam(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
1 |
1 |
| 364.368 | Công ty cổ phần thiết kế xây dựng và nội thất TATHOME |
1 |
0 |
| 364.369 | Trà Thị Thùy Vân |
1 |
1 |
| 364.370 | Công ty TNHH MTV sản xuất trang phục lót nam nữ H&B(VN), Nguyễn Hữu Bình |
1 |
1 |
| 364.371 | Công ty trách nhiệm hữu hạn BEAN6 |
1 |
1 |
| 364.372 | U. LEK TRADING CO., LTD.(TH), U. LEK TRADING CO., LTD., U LEK TRADING CO., LTD.(TH) |
1 |
1 |
| 364.373 | Công ty cổ phần Xây dựng và Kết cấu Thép Số 1 Hà Nội |
1 |
1 |
| 364.374 | Hộ kinh doanh hoa Kim Tiên |
1 |
1 |
| 364.375 | Thạch Phi Long |
1 |
1 |
| 364.376 | NGUYỄN THỊ MAI TRINH |
1 |
0 |
| 364.377 | Bùi Thu Ngân |
1 |
1 |
| 364.378 | Caterpillar (Qingzhou) Ltd., Shandong SEM Machinery Co., Ltd.(CN) |
1 |
1 |
| 364.379 | Công ty TNHH dịch vụ và đầu tư Taka |
1 |
1 |
| 364.380 | Công ty TNHH thời trang MTF |
1 |
1 |
| 364.381 | Công ty cổ phần du lịch Đồng Nai, Công ty du lịch Đồng Nai(VN) |
1 |
1 |
| 364.382 | STA Travel (Holdings) Pte Ltd(SG), STA Travel Global Air Distribution PTE Limited(SG), STA TRAVEL HOLDING AG |
1 |
1 |
| 364.383 | Công ty TNHH dịch vụ cung ứng quốc tế NEXTPRO |
1 |
1 |
| 364.384 | Cơ sở sản xuất nước uống tinh lọc đóng chai Lan Anh |
1 |
1 |
| 364.385 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tổng hợp Tấn Sang |
1 |
1 |
| 364.386 | CÔNG TY TNHH NHẤT TÂM ĐƯỜNG |
1 |
0 |
| 364.387 | Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty điện tử tin học Sài Gòn(VN) |
1 |
1 |
| 364.388 | Hồ Tiến Đạt |
1 |
1 |
| 364.389 | CÔNG TY CỔ PHẦN X-MAT |
1 |
0 |
| 364.390 | Công ty TNHH NUCATT |
1 |
1 |
| 364.391 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ ô tô Tây Sài Gòn |
1 |
1 |
| 364.392 | Công ty cổ phần sản xuất thực phẩm Hồ Cẩm |
1 |
0 |
| 364.393 | Công ty TNHH du lịch quốc tế Dòng Chảy Việt |
1 |
1 |
| 364.394 | Công ty TNHH hợp tác và đầu tư Phước Thành |
1 |
1 |
| 364.395 | Hộ kinh doanh Lô Văn The |
1 |
0 |
| 364.396 | HỘ KINH DOANH CHÈ 2000S - CHÈ TRUYỀN THỐNG |
1 |
0 |
| 364.397 | Trần Văn Lai |
1 |
1 |
| 364.398 | Công ty TNHH OFH |
1 |
1 |
| 364.399 | Peanuts Worldwide LLC |
1 |
1 |
| 364.400 | Cơ sở Nguyễn Thị Nguyệt |
1 |
1 |