| 364.401 | Trường Đại học kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội |
1 |
1 |
| 364.402 | Công ty cổ phần xây lắp sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng Tuyên Quang |
1 |
0 |
| 364.403 | CÔNG TY TNHH METRIX VN |
1 |
0 |
| 364.404 | CÔNG TY LUẬT TNHH 1989 LAW |
1 |
1 |
| 364.405 | Trung tâm dịch vụ phát triển nông thôn |
1 |
1 |
| 364.406 | Hộ kinh doanh Femsic.Stu |
1 |
1 |
| 364.407 | Công ty TNHH nhựa tái sinh Hoa Danh |
1 |
0 |
| 364.408 | Lê Hữu Công |
1 |
1 |
| 364.409 | Công ty cổ phần ALAN MATERIAL |
1 |
1 |
| 364.410 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ DINH LUU Media |
1 |
0 |
| 364.411 | Công ty TNHH TM - DV nữ hoàng Thái Bình Dương (PACIFIC QUEEN LOGISTICS CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 364.412 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VƯỜN TÁO CỔ |
1 |
0 |
| 364.413 | Công ty TNHH WORLDWIDE FREIGHT & TRADING |
1 |
1 |
| 364.414 | Công ty cổ phần cơ điện Đức Nguyên VN |
1 |
1 |
| 364.415 | Công ty TNHH dịch vụ du lịch Đất Nước Việt |
1 |
0 |
| 364.416 | Công ty TNHH MTV yến sào Đặng Phước Hưng |
1 |
0 |
| 364.417 | Sleepeezee Bedding Australia Pty Ltd |
1 |
1 |
| 364.418 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất - dịch vụ du lịch Tôn Trần |
1 |
0 |
| 364.419 | Cửa hàng màn sáo GALAXY |
1 |
0 |
| 364.420 | Hộ kinh doanh Văn Ngọc Phương Dung |
1 |
0 |
| 364.421 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phú Gia Khang, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phú Gia Khang(VN) |
1 |
1 |
| 364.422 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Phúc Hải |
1 |
1 |
| 364.423 | Hộ kinh doanh nhà hàng chay Thanh Hoàng |
1 |
0 |
| 364.424 | Hộ kinh doanh Đỗ Xuân Bình |
1 |
1 |
| 364.425 | Trường mầm non Lô-Mô-Nô-Xốp, Trường Mầm non tư thục M.V Lômônôxốp (VN) |
1 |
1 |
| 364.426 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ PHÚC |
1 |
0 |
| 364.427 | JELLICO FOOD CO., LTD. |
1 |
0 |
| 364.428 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMEDICAL |
1 |
0 |
| 364.429 | Hợp tác xã ong mật Điện Biên |
1 |
0 |
| 364.430 | Công ty TNHH Huy Ngô Studio |
1 |
0 |
| 364.431 | Công ty TNHH sản xuất Mộc Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 364.432 | Nguyễn Đức Huy, Võ Anh Duy Minh |
1 |
0 |
| 364.433 | Zhejiang Asiatop Supply Chain Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 364.434 | Hộ kinh doanh vịt nướng A Tài |
1 |
0 |
| 364.435 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Tam Nông(VN), Công ty cổ phần bảo vệ thực vật An Hưng Phát |
1 |
1 |
| 364.436 | Hộ kinh doanh Hồng Oanh |
1 |
1 |
| 364.437 | Công ty TNHH thương mại TB Thái Việt |
1 |
1 |
| 364.438 | JOYLIFE TECH LIMITED |
1 |
0 |
| 364.439 | Công ty cổ phần đá mài Đông Đô |
1 |
1 |
| 364.440 | Câu lạc bộ thể dục thẩm mỹ Dáng Việt |
1 |
0 |
| 364.441 | CÔNG TY TNHH SANAKY VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 364.442 | TAI KWONG-YOKOHAMA BATTERY INDUSTRIES SDN. BHD, TAI KWONG BATTERY INDUSTRIES SDN. BHD(MY) |
1 |
1 |
| 364.443 | Tổng công ty vận tải Hà Nội (TRANSERCO) |
1 |
1 |
| 364.444 | Hợp tác xã sản xuất tinh bột sắn dây thị trấn Sơn Dương |
1 |
1 |
| 364.445 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ sạch và môi trường Huy Anh(VN), Lê Hồng Thủy |
1 |
1 |
| 364.446 | KRUNAL INDUSTRIES |
1 |
1 |
| 364.447 | Công ty CP sản xuất và thương mại Lạng Sơn |
1 |
0 |
| 364.448 | Trương Hoàng Phương |
1 |
0 |
| 364.449 | Phạm Nguyễn Duy Thương |
1 |
1 |
| 364.450 | Phạm Văn Tiềm |
1 |
0 |