Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
366.301 Biện Hồng Dung
1
1
366.302 Công ty TNHH thương mại đầu tư Hoàng Gia Việt Nam
1
0
366.303 Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ MAK VN
1
0
366.304 Công ty TNHH sản xuất vật tư xây dựng Bách Khoa
1
1
366.305 Mega Food Industries & Products Export L.L.C
1
1
366.306 Page Advisor Pte Ltd
1
1
366.307 Công ty TNHH khách sạn ROSEMARY
1
0
366.308 Công ty TNHH Kim Song Mã
1
1
366.309 REX HOLDINGS PTE LTD
1
1
366.310 Công ty TNHH sứ Đông Lâm, Công ty trách nhiệm hữu hạn Sứ Đông Lâm (VN)
1
1
366.311 Chongqing Mengzi Cosmetics Co., Ltd.
1
1
366.312 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC PHÚ GIA
1
0
366.313 Guangzhou Nuomi Household Hardware Co., Ltd
1
1
366.314 Công ty TNHH Mai Gia Linh
1
0
366.315 Hợp tác xã Nà Pò
1
1
366.316 Công ty TNHH QUEEN HEMRES
1
0
366.317 YAMAGUCHI YASUSHI
1
1
366.318 Công ty TNHH Cây Kim Sắc
1
1
366.319 THE OUTDOOR RECREATION GROUP
1
1
366.320 FUJIAN LONGYAN NUOCHEN BROTHERS NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD
1
0
366.321 Công ty TNHH quốc tế Phương Đông Số 2
1
0
366.322 Công ty cổ phần Việt VINA
1
1
366.323 JIANG ZEWEI
1
0
366.324 HANGZHOU TEKULA PRECISION MACHINERY CO., LTD.
1
0
366.325 Yang Song
1
1
366.326 Trương Thụy Thảo Nguyên
1
0
366.327 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DHD LOGISTICS
1
0
366.328 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hải Mây
1
0
366.329 Công ty TNHH đầu tư thương mại Đồng Tiến Phát
1
0
366.330 Nguyễn Quốc Hội
1
1
366.331 Công ty TNHH may mặc - thời trang Việt Pháp (VN), Công ty TNHH may mặc - thời trang Việt Pháp
1
1
366.332 DNTN Sản xuất & Dịch vụ Thương mại Huy Hoàng
1
0
366.333 Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Cao Phong(VN), Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Cao Phong
1
1
366.334 Công ty cổ phần phát triển cơ điện Mekong
1
1
366.335 Hà Ngọc Quang
1
1
366.336 Công Ty Cổ Phần Dầu Khí và Khoáng Sản VITECH
1
1
366.337 Cơ sở Thừa Đức, Cơ sở Sanh Mỹ (VN), Hộ kinh doanh Thắng Mỹ(VN)
1
1
366.338 Công ty TNHH xây dựng Trường Xuân
1
1
366.339 Công ty TNHH ONE GLOVES
1
0
366.340 Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Familia
1
1
366.341 Công ty TNHH SSR VINA
1
1
366.342 Cơ sở Nguyễn Văn Huy
1
0
366.343 Hộ kinh doanh A Thái
1
1
366.344 Công ty TNHH phát triển thương mại G&T Việt Nam
1
1
366.345 Công ty TNHH tiếp vận vận tải quốc tế Võ Lương
1
1
366.346 Yunnan Salt & Chemical Industry Co., Ltd.(CN), YUNNAN ENERGY INVESTMENT CO., LTD.
1
1
366.347 CÔNG TY TNHH XAXIATECH
1
0
366.348 Hộ kinh doanh Ngọc Anh 1
1
0
366.349 Đặng Đình Ty
1
1
366.350 CÔNG TY TNHH SEJUNG MEDICAL VALLEY
1
0
← Trước 1 … 7.325 7.326 7.327 7.328 7.329 … 7.814 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).