TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
366.351Công ty TNHH sản xuất thương mại Khai Minh 1 0
366.352Công ty TNHH trang sức kim cương Vĩnh Cara 1 0
366.353Hội nông dân xã Nhân Hòa 1 1
366.354Cơ sở sản xuất Quốc Nguyên 1 1
366.355Cơ sở Mẹ Yêu 1 1
366.356Công ty TNHH liên kết đầu tư LIVABIN 1 1
366.357Intercontinental Great Brands LLC, WARNER-LAMBERT COMPANY(US), CADBURY IRELAND LTD.(IE), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US), WARNER-LAMBERT COMPANY LLC.(US) 1 1
366.358Công ty TNHH Era Connection 1 1
366.359Hộ kinh doanh nông sản sạch Thành Quí 1 1
366.360Công ty TNHH Gia Dụng Cao Cấp Việt Nhật 1 1
366.361Công ty cổ phần xây lắp sản xuất và thương mại LTC(VN), Công ty cổ phần xây lắp sản xuất và thương mại LTC 1 1
366.362CÔNG TY TNHH MỘC ĐÀN HƯƠNG 1 0
366.363Công ty TNHH LIEM BARBER. 1 1
366.364Trường Quản lý Khoa học và Công nghệ 1 1
366.365Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Hữu Dũng 1 1
366.366HỘ KINH DOANH ANH DUY 1 0
366.367Công ty TNHH Vesa 1 0
366.368Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Sacomex 1 1
366.369Hoàng Tiến Nam 1 0
366.370Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh kim khí 1 1
366.371Công ty TNHH BMES 1 1
366.372Công ty TNHH Sagozi 1 1
366.373Công ty TNHH NDN 1 0
366.374Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam, Công ty TNHH công nghiệp Panelli Quadra Italy - Việt Nam (VN), Công ty TNHH thiết bị ngôi nhà tiện nghi Đài Loan(VN) 1 1
366.375Trường trung học phổ thông Đông Thạnh 1 0
366.376Công ty TNHH phòng khám quốc tế Dong Yang 1 0
366.377DRAGOCO, GERBERDING & CO., GmHB(DE), DRAGOCO GERBERDING & CO AG 1 1
366.378Công ty TNHH tư vấn du học STAR EDUCATION 1 1
366.379Đàm Xuân Nhật 1 0
366.380Shenzhen Huazhihui Communication Technology Co., Ltd. 1 1
366.381Công ty cổ phần thảo dược Phượng Huệ 1 1
366.382Cơ Sở Thái SPORTS 1 1
366.383CÔNG TY TNHH NGÂN ANH 1 0
366.384Công ty TNHH một thành viên Nhất Tâm 1 0
366.385Công ty cổ phần quốc tế OJ Việt Nam 1 1
366.386Shenzhen Deying Industrial Co., Ltd. 1 0
366.387Haizhu Pharmaceutical (Hainan) Co., Ltd. 1 0
366.388CÔNG TY TNHH TM XNK VELVET 1 0
366.389SHANGHAI YANDAO TECHNOLOGY CO., LTD. 1 1
366.390Công ty TNHH điện máy Lê Anh 1 0
366.391Cơ Sở Trần Thị Hiền 1 1
366.392Công ty cổ phần kinh doanh và phát triển địa ốc Vietstarland 1 1
366.393Hansarang Co., Ltd. 1 1
366.394Cơ sở Hoàng Nguyên 1 1
366.395WITCO GMBH 1 1
366.396Công ty cổ phần công nghệ và truyền thông VIBEST 1 0
366.397Phạm Công Phi 1 0
366.398Cửa hàng vàng Phù Kim 1 1
366.399HSU, HSIN-HSUN 1 1
366.400Trần Đoàn 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).