| 367.151 | VECTRIX Corporation (Nay là: ELECTRIC SCOOTER WIND DOWN CORP)(US), VECTRIX INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 367.152 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất giò chả Thuận Phát |
1 |
0 |
| 367.153 | Hộ kinh doanh rượu nếp Ngọc Nương |
1 |
1 |
| 367.154 | Công ty cổ phần Nhà Khung Thép và Thiết Bị Công Nghiệp |
1 |
1 |
| 367.155 | Công ty cổ phần thương mại cung ứng nhân lực Việt - Hàn |
1 |
0 |
| 367.156 | Hoàng Bích Ngân |
1 |
1 |
| 367.157 | Công ty TNHH và sản xuất thương mại á Mỹ |
1 |
1 |
| 367.158 | Công ty cổ phần WONGROUP |
1 |
0 |
| 367.159 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Quý Linh |
1 |
0 |
| 367.160 | Công ty CP Đầu Tư Xây Dựng SICOM |
1 |
0 |
| 367.161 | Công ty TNHH một thành viên phát triển Thanh Hiền |
1 |
0 |
| 367.162 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TM VÀ DV HƯNG PHÁT |
1 |
0 |
| 367.163 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Quỳnh Minh |
1 |
0 |
| 367.164 | BB.LABORATORIES INC. |
1 |
1 |
| 367.165 | Công ty TNHH xây dựng dịch vụ và tư vấn Gia Phạm Việt Nam |
1 |
1 |
| 367.166 | Hà Thị Hồng Gấm |
1 |
0 |
| 367.167 | Công ty TNHH Quảng ích |
1 |
1 |
| 367.168 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Huy Tín |
1 |
1 |
| 367.169 | Lò Quý Thuận |
1 |
0 |
| 367.170 | (Nhận GCN tại VP 2) Nguyễn Duy Thịnh |
1 |
1 |
| 367.171 | Công ty TNHH thương mại và đầu tư Thăng Tiến |
1 |
1 |
| 367.172 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại tổng hợp Tony Đông |
1 |
1 |
| 367.173 | Japan Junjo Science Research Institute Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 367.174 | Trường cao đẳng Điện Lực |
1 |
1 |
| 367.175 | Công ty cổ phần xây dựng Sài Nam |
1 |
0 |
| 367.176 | COOLER MASTER DEVELOPMENT CORPORATION |
1 |
1 |
| 367.177 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Bio Việt Nam |
1 |
1 |
| 367.178 | Công ty cổ phần dịch vụ EPAY |
1 |
1 |
| 367.179 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Khánh Phương |
1 |
1 |
| 367.180 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ mới Thiên Ân |
1 |
1 |
| 367.181 | Công ty TNHH thời trang Một Thế Giới |
1 |
1 |
| 367.182 | Đặng Minh Anh |
1 |
0 |
| 367.183 | Lại Thị Lệ Quỳnh |
1 |
1 |
| 367.184 | Guangdong JUNON Songtian Electrical Appliance.co., Ltd |
1 |
1 |
| 367.185 | Công ty TNHH Bia Mét |
1 |
1 |
| 367.186 | Hà Tiến Huy |
1 |
0 |
| 367.187 | Công ty TNHH TM DV Auto Saigon |
1 |
0 |
| 367.188 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Đông Đô |
1 |
1 |
| 367.189 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHOENIX |
1 |
0 |
| 367.190 | NGUYỄN ĐÌNH LONG |
1 |
0 |
| 367.191 | Công ty TNHH thương mại KissTech |
1 |
1 |
| 367.192 | AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH) |
1 |
1 |
| 367.193 | WARNER - LAMBERT COMPANY LLC.(US), WARNER - LAMBERT COMPANY.(US), JOHNSON & JOHNSON |
1 |
1 |
| 367.194 | Công ty TNHH đầu tư & phát triển tư vấn Nam Nghĩa |
1 |
1 |
| 367.195 | Hộ kinh doanh Mai Vương Thành |
1 |
0 |
| 367.196 | HOÀNG CÚC PHƯƠNG |
1 |
1 |
| 367.197 | Đỗ Mạnh Hưng |
1 |
0 |
| 367.198 | Cơ sở chế biến thực phẩm Nam Ngư |
1 |
1 |
| 367.199 | Tổ hợp Nhà thuốc Mai Thọ |
1 |
1 |
| 367.200 | Công ty CP nghiên cứu thị trường Châu á Thái Bình Dương |
1 |
1 |