TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
368.001Công ty TNHH Phúc Sinh(VN), Công ty cổ phần Phúc Sinh(VN), Công ty TNHH quốc tế Phúc Sinh(VN), Công ty cổ phần Phúc Sinh 1 1
368.002Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu THE BROTHERS & SISTER 1 1
368.003Công ty TNHH một thành viên cà phê Mộc Linh 1 1
368.004Công ty TNHH đầu tư Constellation 1 0
368.005Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thương mại CHEMTECH 1 1
368.006Evapco, Inc. 1 1
368.007Takamatsu Machinery Co., Ltd 1 1
368.008Guangzhou JingYu Industrial Co., Ltd. 1 1
368.009Nguyễn Viết Toại 1 1
368.010Hộ kinh doanh kẹp cu đơ Thanh Hạnh 1 1
368.011Hộ kinh doanh Bùi Anh Kiệt, Bùi Thị Phượng(VN) 1 1
368.012Công ty cổ phần đầu tư phát triển và thương mại dịch vụ Tây Nam 1 1
368.013Hợp tác xã sản xuất và dịch vụ tổng hợp Khánh Quang 1 0
368.014MARSHMALLOW II (ST. LUCIA) LIMITED 1 0
368.015BS LIQUOR (SINGAPORE) PTE LTD 1 1
368.016Công ty TNHH thương mại đầu tư xây dựng ĐTK LAND SA ĐÉC 1 0
368.017Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ & CNC Việt Nam 1 0
368.018Hộ kinh doanh Hạnh Hải Sản 1 1
368.019Công ty cổ phần Cửa Thế Giới 1 1
368.020Baoshi Franchise International Pte. Ltd. 1 0
368.021Công ty TNHH thương mại và xây dựng GECKO 1 1
368.022Hangzhou Baiheng Brand Management Co., Ltd. 1 0
368.023Công ty cổ phần nông nghiệp Vạn Hoa 1 1
368.024Hipbrands Inc. 1 0
368.025Công ty Cổ phần thiết kế sáng tạo Begiin Việt Nam 1 0
368.026NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (NISSAN MOTOR CO.,LTD) 1 1
368.027SHENZHEN YOUGO TIMES TECHNOLOGY CO., LTD. 1 1
368.028Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Thành Tiến 1 1
368.029Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH Cơ khí Kềm Nghĩa (NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN) 1 1
368.030Công ty TNHH Trà và cộng sự 1 1
368.031Công ty CP cơ điện lạnh Thăng Long 1 1
368.032Công ty TNHH Nhựa Hoa Thái 1 1
368.033CÔNG TY TNHH VIMAX 1 1
368.034CÔNG TY TNHH NGHĨA LONG 1 1
368.035Công ty TNHH thương mại ABC Hà Nội 1 1
368.036Công ty TNHH Run Direct 1 0
368.037Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ mỹ phẩm Kim Thủy 1 1
368.038Haipeng Zheng 1 0
368.039Trương Mạnh Khiêm 1 0
368.040Đào Văn Liêm 1 1
368.041Võ Quốc Lộc 1 1
368.042Hộ kinh doanh Nguyễn Ly Phăng 1 0
368.043CÔNG TY TNHH BENZ & BILL 1 0
368.044CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỒNG NGỌC QUÝ 1 0
368.045Duxtera (S) Pte Ltd. 1 0
368.046CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE, LTD.(SG), CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD. 1 1
368.047Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Lục Yên 1 1
368.048Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu á Âu 1 0
368.049KGL Asia Pacific (S) Pte Ltd 1 0
368.050Nguyễn Thị Mỹ Kiều, Trần Phúc Nguyên 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).