| 368.101 | Doanh nghiệp tư nhân Việt Âu |
1 |
1 |
| 368.102 | Công ty TNHH công nghiệp YOUNGSUN WOLFRAM Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.103 | Công ty TNHH một thành viên may mặc Minh Hiếu |
1 |
1 |
| 368.104 | Toray Engineering D Solutions Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 368.105 | Công ty TNHH Chấn Long |
1 |
1 |
| 368.106 | Công ty thương mại dịch vụ và kho vận ngoại thương Hải Phòng |
1 |
1 |
| 368.107 | HỢP TÁC XÃ MÌ XUÂN TRƯỜNG |
1 |
0 |
| 368.108 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Cường Lan |
1 |
1 |
| 368.109 | Công ty TNHH MTV phòng khám đa khoa Vạn Minh |
1 |
1 |
| 368.110 | Công ty TNHH ANGEL BEAUTY, Công ty TNHH Thiên Thần Sắc Đẹp(VN) |
1 |
1 |
| 368.111 | PFIZER IRELAND PHARMACEUTICALS, A PRIVATE UNLIMITED LIABILITY COMPANY INCORPORATED IN IRELAND (REGISTERED NUMBER 490938) |
1 |
1 |
| 368.112 | Beau Monde (Hong Kong) Company Limited |
1 |
1 |
| 368.113 | Công ty TNHH công nghệ thông tin An Nét |
1 |
1 |
| 368.114 | Công ty TNHH thương mại xây dựng Gia Gia Minh |
1 |
1 |
| 368.115 | Hộ kinh doanh Trung Trung Sơn |
1 |
0 |
| 368.116 | Hợp tác xã trái cây Cư Mốt |
1 |
0 |
| 368.117 | Công ty TNHH kiến trúc AH Hà Nội |
1 |
1 |
| 368.118 | VŨ THỊ THẢO QUYÊN |
1 |
1 |
| 368.119 | Cơ sở Đông Nam, Cơ sở Trần Văn Hùng(VN) |
1 |
1 |
| 368.120 | Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Mường Cúc |
1 |
0 |
| 368.121 | Công ty TNHH Phúc Sinh(VN), Công ty cổ phần Phúc Sinh(VN), Công ty TNHH quốc tế Phúc Sinh(VN), Công ty cổ phần Phúc Sinh |
1 |
1 |
| 368.122 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu THE BROTHERS & SISTER |
1 |
1 |
| 368.123 | Công ty TNHH một thành viên cà phê Mộc Linh |
1 |
1 |
| 368.124 | Công ty TNHH đầu tư Constellation |
1 |
0 |
| 368.125 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thương mại CHEMTECH |
1 |
1 |
| 368.126 | Evapco, Inc. |
1 |
1 |
| 368.127 | Takamatsu Machinery Co., Ltd |
1 |
1 |
| 368.128 | Guangzhou JingYu Industrial Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 368.129 | Nguyễn Viết Toại |
1 |
1 |
| 368.130 | Hộ kinh doanh kẹp cu đơ Thanh Hạnh |
1 |
1 |
| 368.131 | Hộ kinh doanh Bùi Anh Kiệt, Bùi Thị Phượng(VN) |
1 |
1 |
| 368.132 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển và thương mại dịch vụ Tây Nam |
1 |
1 |
| 368.133 | Hợp tác xã sản xuất và dịch vụ tổng hợp Khánh Quang |
1 |
0 |
| 368.134 | MARSHMALLOW II (ST. LUCIA) LIMITED |
1 |
0 |
| 368.135 | BS LIQUOR (SINGAPORE) PTE LTD |
1 |
1 |
| 368.136 | Công ty TNHH thương mại đầu tư xây dựng ĐTK LAND SA ĐÉC |
1 |
0 |
| 368.137 | Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ & CNC Việt Nam |
1 |
0 |
| 368.138 | Hộ kinh doanh Hạnh Hải Sản |
1 |
1 |
| 368.139 | Công ty cổ phần Cửa Thế Giới |
1 |
1 |
| 368.140 | Baoshi Franchise International Pte. Ltd. |
1 |
0 |
| 368.141 | Công ty TNHH thương mại và xây dựng GECKO |
1 |
1 |
| 368.142 | Hangzhou Baiheng Brand Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 368.143 | Công ty cổ phần nông nghiệp Vạn Hoa |
1 |
1 |
| 368.144 | Hipbrands Inc. |
1 |
0 |
| 368.145 | Công ty Cổ phần thiết kế sáng tạo Begiin Việt Nam |
1 |
0 |
| 368.146 | NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (NISSAN MOTOR CO.,LTD) |
1 |
1 |
| 368.147 | SHENZHEN YOUGO TIMES TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 368.148 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Thành Tiến |
1 |
1 |
| 368.149 | Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH Cơ khí Kềm Nghĩa (NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN) |
1 |
1 |
| 368.150 | Công ty TNHH Trà và cộng sự |
1 |
1 |