| 368.151 | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Công nghiệp An Hòa (ANHOA) |
1 |
0 |
| 368.152 | BNH COSMETICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 368.153 | Shenzhen Junchengda Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 368.154 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Glu |
1 |
1 |
| 368.155 | Guangdong Lenon Solar Energy Co., LTD |
1 |
0 |
| 368.156 | Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Cà Mau |
1 |
0 |
| 368.157 | NQ Healthcare Australia Pty. Ltd., Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Hoa Nhài (VN) |
1 |
1 |
| 368.158 | Công ty TNHH đầu tư giáo dục STEPPING STONES |
1 |
1 |
| 368.159 | Super Link Holding Limited |
1 |
0 |
| 368.160 | Công ty cổ phần chứng khoán SBB |
1 |
0 |
| 368.161 | Trina Solar Co., Ltd |
1 |
1 |
| 368.162 | Doanh nghiệp tư nhân trung tâm mỹ nghệ vàng bạc Nam Thành, Hiệu vàng bạc Nam Thành(VN) |
1 |
1 |
| 368.163 | Nguyễn Tuấn Phi |
1 |
0 |
| 368.164 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PUS VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 368.165 | OEDO FOOD SERVICES PTE LTD |
1 |
1 |
| 368.166 | Hợp tác xã Thắng Lợi |
1 |
1 |
| 368.167 | HOÀNG THỊ LỀ |
1 |
0 |
| 368.168 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng Phương Anh |
1 |
1 |
| 368.169 | Công ty cổ phần thực phẩm Ma San(VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN, Công ty cổ phần công nghiệp - thương mại Ma San (MA SAN TRADING CORPORATION)(VN) |
1 |
1 |
| 368.170 | Guangzhou Lanxun Watch Industry Co. , Ltd. |
1 |
1 |
| 368.171 | Công ty TNHH INTERNATIONAL INVESTMENT VISA |
1 |
0 |
| 368.172 | Công ty TNHH dịch vụ Anh Đức VN |
1 |
1 |
| 368.173 | CÔNG TY TNHH XNK MAY MẶC GIA THÀNH |
1 |
0 |
| 368.174 | Bùi Văn Tình |
1 |
1 |
| 368.175 | SRITHAI STAINLESS Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 368.176 | Công ty cổ phần phần mềm IAM Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.177 | Zhenzhou Xushui Ting Consulting Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 368.178 | Công ty cổ phần LIVE ENTERTAINMENT |
1 |
0 |
| 368.179 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LAI HUY |
1 |
1 |
| 368.180 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ MÔI GIỚI VIETNAM LAND |
1 |
1 |
| 368.181 | YKK NEWMAX CO., LTD |
1 |
1 |
| 368.182 | Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây lắp Dầu khí Hà Nội |
1 |
1 |
| 368.183 | Shivshakti Plastic Industries |
1 |
1 |
| 368.184 | PT Anantha Berkat Jaya |
1 |
1 |
| 368.185 | Trần Huỳnh Thu Thảo |
1 |
0 |
| 368.186 | JUI-LAI CHIAO |
1 |
1 |
| 368.187 | Thái Hà Thuận |
1 |
0 |
| 368.188 | Hộ kinh doanh thẩm mỹ Mai Phương |
1 |
0 |
| 368.189 | Công ty cổ phần thiết bị và khoa học kỹ thuật Đại Nam, Công ty TNNH thiết bị nghe nhìn Trường Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 368.190 | Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu nông lâm thủy hải sản Miền Trung |
1 |
0 |
| 368.191 | Trần Thị Vũ |
1 |
0 |
| 368.192 | Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Tân Định |
1 |
0 |
| 368.193 | ALZA CORPORATION, ALZA CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 368.194 | Công ty cổ phần thể thao King Đà Lạt |
1 |
0 |
| 368.195 | Hứa Nguyễn Hương Xuân |
1 |
1 |
| 368.196 | Công ty cổ phần đầu tư địa ốc và thương mại Hoàng Khang |
1 |
1 |
| 368.197 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàng Danh(VN), Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Hoàng Danh |
1 |
1 |
| 368.198 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TN-TECH |
1 |
0 |
| 368.199 | Huỳnh Mỹ Linh |
1 |
0 |
| 368.200 | Công ty cổ phần Thuốc thú y Trung ương NAVETCO(VN), Công ty cổ phần thuốc thú y Trung Ương NAVETCO |
1 |
1 |