TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
370.901DNTN Nguyễn Hữu Trí 1 0
370.902Trần Hải Quang 1 0
370.903Hồ Ngọc Nhân 1 1
370.904HỘ KINH DOANH PHẠM ĐỨC ANH 1 0
370.905Cơ sở Tiến Bảo 1 1
370.906Công ty cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu dịch vụ thương mại Lê Công 1 1
370.907Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Phương Nam(VN), Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Phương Nam 1 1
370.908Công ty TNHH sản xuất và thương mại HATATO 1 0
370.909CÔNG TY CỐ PHẦN ĐẢU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÓA CHẤT TRƯỜNG AN 1 0
370.910Công ty TNHH quản lý công nghiệp BOUSTEAD & KTG 1 1
370.911Công ty cổ phần Tập đoàn Elisa 1 0
370.912SANOFI-AVENTIS FRANCE, Sanofi Aventis France(FR) 1 1
370.913Lư Kiến Thuận 1 1
370.914Công ty TNHH Lý Thiên Kim 1 1
370.915Công ty ắc quy - pin Vĩnh Phú 1 1
370.916Công ty TNHH đầu tư, sản xuất, và thương mại Sao Đỏ 1 1
370.917Hộ kinh doanh Nguyễn Võ Hoàng Phúc 1 1
370.918Super Coffee Corporation Pte Ltd, Super Coffee Corporation Pte Ltd (SG) 1 1
370.919Công ty TNHH đầu tư du lịch Ngọc Lan 1 1
370.920Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu Hải Hoàng Phát 1 0
370.921Công ty TNHH dịch vụ phần mềm Phượng Hoàng 1 0
370.922PHAN MINH HẢI 1 0
370.923Công ty TNHH Thần Nông, Công ty TNHH Thần Nông(VN) 1 1
370.924Lý Lê Minh Phương 1 0
370.925Ngân hàng thương mại cổ phần nông thôn Miền Tây (Western Rural Commercial Joint Stock Bank) 1 0
370.926Công ty TNHH Sơn Goldsilk 1 1
370.927Công ty may Nhật Tân 1 1
370.928LAP ENGINEERING (SINGAPORE) PTE.LTD 1 0
370.929GUANGZHOU HONGZHI AUDIO CO., LTD. 1 0
370.930Delaware Capital Formation, Inc. (US), Delaware Capital Formation, Inc. 1 1
370.931LOCK & LOCK CO., LTD 1 1
370.932Accton Wireless Broadband Corporation 1 1
370.933CÔNG TY CỔ PHẦN VINASPC. 1 1
370.934Công ty TNHH xe đạp và phụ tùng 107 1 1
370.935Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩn mỹ phẩm Tân Đại Dương 1 0
370.936Công ty TNHH thời trang Phương Lâm 1 0
370.937Shenzhen Sendem Technology Co., Ltd. 1 0
370.938Công ty Cổ phần Đầu tư - ứng dụng Công nghệ và Phát triển Kinh tế An Pha 1 0
370.939Công ty TNHH Việt Tín Jeans 1 1
370.940Công ty TNHH thương mại sản xuất Dương Đạt 1 1
370.941MON SPA 1 0
370.942Công ty TNHH Quốc tế Cao Nguyên Xanh (VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại hoa Sen Trắng 1 1
370.943Công ty TNHH Cảng Quốc tế Vũng Tàu (VUNGTAU INTERNATIONAL PORT LIMITED) 1 1
370.944Công ty cổ phần tập đoàn Tài Chính Việt 1 0
370.945HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG 1 0
370.946BZK TM sp. zo. o. 1 1
370.947Element Fresh, Inc. 1 0
370.948Wang Hsing Yu 1 1
370.949Hộ kinh doanh STUDIO VU 1 0
370.950Spring industries, Inc., a South Carolina Corporation 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).