TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
371.251MISSLYN HONG KONG INVESTMENT LIMITED 1 1
371.252Vũ Thanh Danh 1 1
371.253Công ty TNHH vàng bạc đá quý Ngọc Hải 1 1
371.254Mitsubishi Chemical UK Limited, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), Lucite International UK Limited(GB), INEOS ACRYLICS UK LIMITED(GB) 1 1
371.255Công ty TNHH công nghệ chiếu sáng JP 1 1
371.256Công ty TNHH truyền thông Gold Max(VN), Công ty TNHH thương mại Gold Max 1 1
371.257Hợp tác xã ong mật Minh Khang 1 1
371.258Công ty TNHH Nước Thuận Thành(VN), Công ty cổ phần phát triển hạ tầng Thăng Long(VN), Công ty cổ phần nước Thuận Thành 1 1
371.259CÔNG TY CỔ PHẦN CELINA BED 1 0
371.260Công ty TNHH TMDV G-Boss Center 1 1
371.261Hộ kinh doanh cá thể Cẩm Nguyên 1 1
371.262VŨ BÁCH NGỌC 1 0
371.263Watch Production "Russian Time" Limited Liability Company 1 0
371.264Công ty TNHH MTV yến sào Kim Anh Kiên Giang 1 1
371.265Công ty TNHH thương mại Việt Hồng 1 1
371.266Công ty cổ phần thương mại Khang Thịnh Phát 1 1
371.267SUN SAME ENTERPRISES CO., LTD. 1 1
371.268Hộ kinh doanh 7 Hiệp 1 1
371.269Công ty TNHH GOLD KIDDY 1 1
371.270Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Chiêng Ban 1 0
371.271ĐINH NHƯ THI 1 0
371.272Guangzhou Aolan Biotechnology Co., Ltd. 1 0
371.273Công ty TNHH thương mại Bách Dương 1 1
371.274Công ty TNHH Helen Wedding 1 1
371.275Lê Hồng Thuận 1 0
371.276Công ty TNHH lương thực Huy Hoàng Tân Hưng 1 1
371.277Công ty TNHH TM & DV ALIN 1 0
371.278Thi Quý Như Ý 1 1
371.279Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phượng Hoàng (Phoenixco) 1 1
371.280Cơ Sở Bùi Thị Ngưng 1 1
371.281Last Brand, Inc. 1 0
371.282Hợp tác xã chè Suối Reo 1 0
371.283Công ty cổ phần thiết bị nhà bếp Tam Kim 1 0
371.284Hộ kinh doanh M-E-Y 1 1
371.285Gillette Citrus, LLC, Visalia Citrus Packing Group, Inc 1 1
371.286HONGKONG HEMP STUDIO TECHNOLOGY TRADING CO., LIMITED 1 0
371.287EUGLENA CO., LTD. 1 0
371.288alldayfresh Co., Ltd. 1 0
371.289KETTLE LLC(US), Snyder’s-Lance, Inc., KETTLE FOODS, INC.(US) 1 1
371.290ĐẬU THỊ BÉ 1 0
371.291Hợp tác xã nông nghiệp Ba Sạch Hưng Đạo 1 1
371.292Dee G Rung Co., Ltd 1 1
371.293Đào Thế Cường 1 0
371.294Công ty cổ phần thương mại sản xuất xuất nhập khẩu và xây dựng An Phát 1 1
371.295Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nga Thuý Huỳnh 1 1
371.296Phòng kinh tế thị xã Hồng Ngự 1 1
371.297Công ty TNHH một thành viên Tân C.C Quảng Ngãi 1 1
371.298Guilin Huaqiao Rongji Holding Co., Ltd. 1 0
371.299She Ze Feng 1 1
371.300Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phước Tâm Hãng 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).