| 371.401 | Maidenform LLC. |
1 |
1 |
| 371.402 | Công ty cổ phần in Thống Nhất |
1 |
1 |
| 371.403 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH KHÁNH AN |
1 |
1 |
| 371.404 | Công ty TNHH quảng cáo Tân Việt Mỹ, Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ QUANG CAO(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ QUANG CAO(VN), Công ty cổ phần hội chợ quảng cáo thương mại Việt Mỹ(VN) |
1 |
1 |
| 371.405 | Koch Solutions GmbH, FLSmidth A/S(DK) |
1 |
1 |
| 371.406 | FUNFIT GROUP |
1 |
1 |
| 371.407 | Công ty cổ phần truyền thông & phát triển bất động sản UFLY |
1 |
1 |
| 371.408 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHÔM VIỆT NHẬT - NHÀ MÁY NHÔM VIỆT NHẬT |
1 |
0 |
| 371.409 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch và thương mại Tấn Phát |
1 |
0 |
| 371.410 | ShenZhen BeiYinMei Electronics Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 371.411 | Công ty cổ phần Vũ Hoàng TELECOM, Công ty TNHH công nghệ viễn thông Vũ Hoàng(VN) |
1 |
1 |
| 371.412 | Lê Thanh Quang |
1 |
0 |
| 371.413 | Dương Văn Minh Tấn |
1 |
1 |
| 371.414 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH QUỐC TẾ THẢO NGUYÊN |
1 |
0 |
| 371.415 | The News Hub Limited |
1 |
1 |
| 371.416 | Vũ Quốc Hoàn |
1 |
0 |
| 371.417 | NGUYỄN ĐÌNH TÀI |
1 |
0 |
| 371.418 | Công ty TNHH nhôm Việt Pháp - Nhà máy nhôm Việt Pháp |
1 |
0 |
| 371.419 | Công ty TNHH một thành viên cấp nước Long An(VN), Công ty cổ phần cấp thoát nước Long An |
1 |
1 |
| 371.420 | Công ty TNHH văn hóa phẩm phật giáo Tản Viên |
1 |
1 |
| 371.421 | HALEX / SCOTT FETZER COMPANY |
1 |
1 |
| 371.422 | Công ty cổ phần On 365 Quốc Tế |
1 |
0 |
| 371.423 | Turn On Products Inc., Turn On Products Inc. (US) |
1 |
1 |
| 371.424 | Công ty TNHH Savadent |
1 |
1 |
| 371.425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AURA GROUP |
1 |
1 |
| 371.426 | Primient Covation LLC |
1 |
1 |
| 371.427 | Trần Thị Thùy Ninh |
1 |
1 |
| 371.428 | Hộ kinh doanh Tư Yến |
1 |
1 |
| 371.429 | Công ty TNHH After Bath |
1 |
1 |
| 371.430 | Bridgewest International Holdings LLC |
1 |
1 |
| 371.431 | Công ty cổ phần Tập đoàn XT Việt Nam |
1 |
0 |
| 371.432 | Trần Hải Cáo |
1 |
1 |
| 371.433 | Công ty TNHH A1 CONCEPT |
1 |
0 |
| 371.434 | Nguyễn Thị Đan Tâm |
1 |
0 |
| 371.435 | Đàm Chí Hào |
1 |
0 |
| 371.436 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
0 |
| 371.437 | i-BEAUTY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 371.438 | Công ty TNHH một thành viên Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (VN), Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Phú Thọ |
1 |
1 |
| 371.439 | Hợp tác xã sản xuất kinh doanh nông nghiệp xanh xã Trung An |
1 |
0 |
| 371.440 | Ngô Thị Tuyết Hương |
1 |
0 |
| 371.441 | Công ty TNHH Thương Hiệu Cá Nhân |
1 |
0 |
| 371.442 | CRYSTAL JADE CULINARY CONCEPTS HOLDING PTE, LTD. |
1 |
1 |
| 371.443 | KOREA INFRA-RED CORP. |
1 |
0 |
| 371.444 | Công ty TNHH Kingdom Design |
1 |
1 |
| 371.445 | Công ty trách nhiệm hữu hạn giải pháp công nghệ Quốc Tế (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn giải pháp công nghệ Quốc Tế |
1 |
1 |
| 371.446 | Công ty TNHH bất động sản Yong Chinh |
1 |
1 |
| 371.447 | Công ty cổ phần xây dựng Ba Miền |
1 |
1 |
| 371.448 | Công Ty cổ Phần Văn Phòng phẩm Bãi Bằng |
1 |
1 |
| 371.449 | JUAN KUANG (PRIVATE) LIMITED, Juan Kuang (Private) Limited(SG) |
1 |
1 |
| 371.450 | Công ty cổ phần tôn thép Tuyên Quang |
1 |
0 |