| 372.801 | Công ty TNHH 9fstudio |
1 |
0 |
| 372.802 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Tín Khải |
1 |
1 |
| 372.803 | Công ty cổ phần Quốc Tế - TIC |
1 |
1 |
| 372.804 | ME KE LON G CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD(TW), MEKELONG CO., LTD |
1 |
1 |
| 372.805 | MARNA COSMETICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 372.806 | Công ty thương mại Phúc Lộc trách nhiệm hữu hạn |
1 |
1 |
| 372.807 | Hộ kinh doanh DR.SHOES VN |
1 |
0 |
| 372.808 | Công ty TNHH thương mại và du lịch Cao Niên. |
1 |
1 |
| 372.809 | Công ty TNHH Khơi Nguồn Sáng Tạo |
1 |
1 |
| 372.810 | Ningbo Aiyinmei Packaging Material Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 372.811 | STARVISION CO., LTD |
1 |
1 |
| 372.812 | Ruizhi Cai |
1 |
1 |
| 372.813 | Guangzhou Yafeini Pinpaiguanli Co., Ltd |
1 |
0 |
| 372.814 | Cù Thu Quỳnh |
1 |
0 |
| 372.815 | LIM CHEE KEONG |
1 |
0 |
| 372.816 | Hangzhou Mia Himi Culture Co.,LTD |
1 |
1 |
| 372.817 | Công ty TNHH chế biến xuất ăn Hoa Sữa |
1 |
0 |
| 372.818 | ZOETIS LLC |
1 |
0 |
| 372.819 | Doanh nghiệp tư nhân Liên Châu |
1 |
0 |
| 372.820 | NEW WAVE GROUP AB(SE), Craft of Scandinavia AB, ONESTO INTERNATIONAL AB(SE) |
1 |
1 |
| 372.821 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ HI TA |
1 |
0 |
| 372.822 | Guangzhou Ziling Trading Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 372.823 | CÔNG TY TNHH MEGAFLASH INC |
1 |
0 |
| 372.824 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng Phương Bắc |
1 |
1 |
| 372.825 | Công ty cổ phần Prosi Thăng Long |
1 |
1 |
| 372.826 | Phan Mon, Mai Văn Lợi, Phan Thành Tu, Phan Thị Hiền, Phan Thành Thật, Phan Thành Thức, Hồ Thành, Đào Xuân Hạnh, Nguyễn Công Phú, Nguyễn Công Phố, Trần Định, Trần Chiến, Phạm Công Viêm, Phan Diệm, Phan Được, Nguyễn Công Thật, Nguyễn Công Đoàn, Nguyễn Công Đỉnh, Nguyễn Xuân Chiêm, Nguyễn Xuân Tiếng |
1 |
1 |
| 372.827 | Công ty TNHH Đào tạo Tích hợp Châu á |
1 |
1 |
| 372.828 | Công ty cổ phần dịch vụ bất động sản An Phú Hưng |
1 |
0 |
| 372.829 | Công ty TNHH 2TV FELICE |
1 |
1 |
| 372.830 | CHONGQING PINHONG INVESTMENTS CO. LTD. |
1 |
1 |
| 372.831 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kim Long Center |
1 |
0 |
| 372.832 | Công ty cổ phần sữa Vitadaity Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.833 | JINSHINE TEA CO., LTD |
1 |
1 |
| 372.834 | Hợp tác xã OCOP Quảng Nam |
1 |
0 |
| 372.835 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ WIN ĐẠT VINA |
1 |
1 |
| 372.836 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ KSH |
1 |
1 |
| 372.837 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ TƯỜNG VÂN |
1 |
1 |
| 372.838 | APOTHECUS PHARMACEUTICAL CORP. |
1 |
1 |
| 372.839 | Công ty TNHH một thành viên thương mại - dịch vụ Trung Thành |
1 |
0 |
| 372.840 | Watt's S.A. |
1 |
1 |
| 372.841 | THAI TECHNO GLASS GROUP PUBLIC LIMITED COMPANY |
1 |
1 |
| 372.842 | Công ty TNHH I.V TRANS |
1 |
1 |
| 372.843 | Công ty TNHH một thành viên Ngọc Song Nguyên |
1 |
1 |
| 372.844 | Công ty TNHH SR GROUP |
1 |
0 |
| 372.845 | Uỷ ban quốc gia Dân số và Kế hoạch hoá gia đình |
1 |
1 |
| 372.846 | Taizhou Chunyu Agricultural Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 372.847 | Grand Strong Precision Machines Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 372.848 | Công ty TNHH MTV EXZEN Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.849 | BASF Agro B.V., Arnhem (NL), Zweigniederlassung Freienbach, BASF AGRO B.V., ARNHEM (NL), ZWEIGNIEDERLASSUNG WADENSWIL(CH), BASF Agro B.V., Arnhem (NL), Zweigniederlassung Zurich(CH) |
1 |
1 |
| 372.850 | Hoàng Chí Hiếu |
1 |
0 |