| 373.151 | Reduction Engineering, Inc. |
1 |
1 |
| 373.152 | WHITE CONSOLIDATED INDUSTRIES. INC(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS, INC., White Consolidated Industries, Inc(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS INC.(US) |
1 |
1 |
| 373.153 | Hội nông dân xã Định Môn |
1 |
1 |
| 373.154 | Lin Quan Enterprise Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 373.155 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư xuất nhập khẩu Tứ Quý |
1 |
1 |
| 373.156 | Công ty Cổ phần đầu tư thương mại Glomax |
1 |
0 |
| 373.157 | Công ty TNHH sản xuất thương mại nội thất Ngọc Châu |
1 |
0 |
| 373.158 | Công ty cổ phần đầu tư Homever |
1 |
1 |
| 373.159 | Hộ kinh doanh cơm Mười Hai Giờ |
1 |
1 |
| 373.160 | Công ty cổ phần tập đoàn muối Miền Nam(VN), Công ty cổ phần muối và thương mại Miền Nam(VN), Công ty muối Miền Nam (VN), Công ty cổ phần tập đoàn muối Miền Nam |
1 |
1 |
| 373.161 | Lăng Quý Nhân |
1 |
0 |
| 373.162 | Silicon Laboratories Inc. |
1 |
1 |
| 373.163 | Công ty TNHH xây dựng và trang trí nội thất MCOLOR |
1 |
1 |
| 373.164 | Công ty TNHH đầu tư và sản xuất Ngọc Việt |
1 |
1 |
| 373.165 | Hợp tác xã sản xuất và tiêu thụ lúa giống Mỹ Trà |
1 |
0 |
| 373.166 | Quán Tài Có 2 |
1 |
1 |
| 373.167 | Cửa hàng Kim Nguyệt |
1 |
1 |
| 373.168 | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Quốc tế Atlas Cs |
1 |
0 |
| 373.169 | Công ty TNHH kế toán và tư vấn thuế VNT Việt Nam |
1 |
1 |
| 373.170 | Kabushiki Kaisha Cedyna (also trading as Cedyna Financial Corporation) |
1 |
1 |
| 373.171 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP HUY TUẤN |
1 |
0 |
| 373.172 | LOCHLAN AUSTRALIA PTY.LTD. |
1 |
1 |
| 373.173 | Nguyễn Lê Minh Phúc |
1 |
1 |
| 373.174 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Trường Thắng |
1 |
0 |
| 373.175 | The Concentrate Manufacturing Company of Ireland (BM), Portfolio Concentrate Solutions Unlimited Company |
1 |
1 |
| 373.176 | LUEN FOOK MEDICINE CO. PTE. LTD.(SG), LUEN FOOK MEDICINE COMPANY PTE. LTD., THAM CHEW THOR OF LUEN FOOK MEDICINE CO PTE LTD(SG) |
1 |
1 |
| 373.177 | NABISCO, INC. |
1 |
1 |
| 373.178 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Phát Thịnh |
1 |
1 |
| 373.179 | Công ty TNHH Hoà Hiệp (VN), Công ty TNHH Hoà Hiệp |
1 |
1 |
| 373.180 | Công ty trách nhiệm hữu hạn may Hóa Châu |
1 |
1 |
| 373.181 | PARKE DAVIS & CO. LIMITED(GB), Intercontinental Great Brands LLC, CADBURY IRELAND LIMITED(IE), CADBURY SCHWEPPES TREASURY INTERNATIONAL(IE) |
1 |
1 |
| 373.182 | Kuang Pei San Food Products Public Company Limited |
1 |
1 |
| 373.183 | Cơ sở Kiến Tường |
1 |
1 |
| 373.184 | PPR RACING SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 373.185 | Nguyễn Quang Trân |
1 |
1 |
| 373.186 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Hương Thuận Phát |
1 |
0 |
| 373.187 | Sweetface Fashion Company, LLC |
1 |
0 |
| 373.188 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngôi Sao Tương Lai(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngôi Sao Tương Lai |
1 |
1 |
| 373.189 | Công ty TNHH Ottima Cheese |
1 |
0 |
| 373.190 | Công ty TNHH đầu tư NT SMART |
1 |
0 |
| 373.191 | MAXIM Markenprodukte GmbH & Co. KG |
1 |
1 |
| 373.192 | Công ty TNHH VNCO |
1 |
1 |
| 373.193 | Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn Đặng Phát |
1 |
0 |
| 373.194 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mặt Trời(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Nam(VN), Công ty cổ phần dược phẩm DAVINCI - Pháp(VN), Công ty cổ phần dược phẩm DAVINCI - Pháp |
1 |
1 |
| 373.195 | Nine West Development LLC(US), NINE WEST DEVELOPMENT CORPORATION(US), Nine West Development Corporation (a corporation of the State of Delaware)(US), Camuto Consulting, Inc. |
1 |
1 |
| 373.196 | Công ty cổ phần Vườn Phố(VN), Công ty cổ phần Vườn Phố |
1 |
1 |
| 373.197 | Đỗ Tùng |
1 |
1 |
| 373.198 | Hợp tác xã bánh chưng bánh giầy Hùng Lô |
1 |
1 |
| 373.199 | Phan Quang Trí |
1 |
1 |
| 373.200 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phương Quân, Nguyễn Thị Dung(VN) |
1 |
1 |