| 374.401 | Công ty cổ phần thiết kế thời trang FOXHOUSE |
1 |
0 |
| 374.402 | NGUYỄN BÁ QUANG |
1 |
0 |
| 374.403 | Công ty xây dựng công trình hàng không - ACC (AIRPORT CONSTRUCTION COMPANY - ACC) (VN), Tổng công ty xây dựng công trình hàng không ACC |
1 |
1 |
| 374.404 | Công ty cổ phần ATB |
1 |
1 |
| 374.405 | Phạm Việt Vương |
1 |
1 |
| 374.406 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMADE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 374.407 | Hộ kinh doanh cá thể Hồ Kim Loan |
1 |
1 |
| 374.408 | Eastern Decorator Sdn. Bhd.(MY), Eastern Decorator Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 374.409 | DSMEDI CO., LTD |
1 |
1 |
| 374.410 | Công ty cổ phần TMK Technologies |
1 |
1 |
| 374.411 | Nguyễn Hữu Sinh |
1 |
0 |
| 374.412 | PT. DELAMI GARMENT INDUSTRIES, P.T. DELAMI GARMENT INDUSTRIES(ID) |
1 |
1 |
| 374.413 | Sergio Cravedi, Antonio Francesco Cricenti, Marco Corrado, Mirko Traini, Simone Toniolo |
1 |
1 |
| 374.414 | SAIPWELL ELECTRIC CO., LTD. |
1 |
0 |
| 374.415 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và nội thất An Phú |
1 |
1 |
| 374.416 | Hộ Kinh Doanh Raanana Your Dalat House |
1 |
1 |
| 374.417 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hưng Phát(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR |
1 |
1 |
| 374.418 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DMV |
1 |
1 |
| 374.419 | Công ty cổ phần địa ốc Thảo Điền(VN), Công ty cổ phần địa ốc Thảo Điền |
1 |
1 |
| 374.420 | NGUYỄN THỊ THÌN |
1 |
1 |
| 374.421 | Công ty TNHH Huỳnh Gia Yến |
1 |
1 |
| 374.422 | Tieguan (Beijing) Culture Media Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 374.423 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI HÒA GROUP |
1 |
1 |
| 374.424 | Công ty đấu giá hợp danh Trần Gia |
1 |
1 |
| 374.425 | Công ty TNHH một thành viên thương mại tổng hợp Tý Hoa |
1 |
0 |
| 374.426 | Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Ngọc(VN), Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Ngọc AKITO(VN), Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Ngọc |
1 |
1 |
| 374.427 | Barton & Guestier S.A.S., Barton & Guestier S.A.S.(FR), BARTON GUESTIER S.A.(FR) |
1 |
1 |
| 374.428 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ phụ tùng ô tô BCAR AUTO |
1 |
0 |
| 374.429 | Hộ kinh doanh phở Hạnh Phúc |
1 |
1 |
| 374.430 | DOUGH BROS HOLDINGS LIMITED |
1 |
1 |
| 374.431 | Xà Thị Quế Nuôi(VN), Phạm Quốc Thái |
1 |
1 |
| 374.432 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đạt Tâm |
1 |
1 |
| 374.433 | Nguyễn Thị Nga, Trần Thị Hoàng Anh |
1 |
1 |
| 374.434 | Công ty TNHH Asuoil Việt Nam |
1 |
0 |
| 374.435 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại T&G |
1 |
1 |
| 374.436 | HỒ NHẬT HẢO |
1 |
1 |
| 374.437 | Nguyễn Hồng Hoài |
1 |
1 |
| 374.438 | PJK Health Solutions Pty Ltd |
1 |
0 |
| 374.439 | Công ty cổ phần Mway |
1 |
0 |
| 374.440 | CÔNG TY LUẬT TNHH BETOHO |
1 |
1 |
| 374.441 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIẤY ĐỨC ANH |
1 |
1 |
| 374.442 | Công ty TNHH đầu tư thương mại quốc tế Thành Thắng |
1 |
0 |
| 374.443 | CROSS BORDER STRATEGIES, INC |
1 |
1 |
| 374.444 | Hộ Kinh doanh cá thể Nguyễn Đan Thục |
1 |
1 |
| 374.445 | Cơ sở sản xuất sản phẩm nông nghiệp A8 |
1 |
0 |
| 374.446 | CÔNG TY TNHH BÙI THI |
1 |
0 |
| 374.447 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nghi Sơn |
1 |
1 |
| 374.448 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ An Phú Thắng |
1 |
1 |
| 374.449 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Dũng Trịnh Việt Nam |
1 |
1 |
| 374.450 | Mr. Dome Ruengsomboon, Mr. Chet Chamnitiravanich |
1 |
1 |