TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
374.651Công ty TNHH TM - DV XNK Ngọc Như Ý 1 1
374.652DƯƠNG THỊ THANH 1 0
374.653BIO FERTILIZER A+ COMPANY LIMITED 1 1
374.654Hợp tác xã DV - thương mại thực phẩm Bẩy Hùng 1 1
374.655Hộ kinh doanh Lê Thanh Loa 1 1
374.656Công ty TNHH Ngọc Cương 1 0
374.657CÔNG TY TNHH SX & TM MẠNH HUY 1 0
374.658Công ty cổ phần Tập đoàn ADAM GROUP 1 0
374.659Công ty TNHH thương mại dịch vụ quảng cáo & du lịch Đông Dương 1 0
374.660Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Long Biên 1 1
374.661Hộ kinh doanh trà đậu Ngọc Hân 1 1
374.662Foshan Zhongxin Technology Investment Co., Ltd. 1 0
374.663LI, GUANGFENG 1 0
374.664Doanh nghiệp tư nhân Ba Quang 1 0
374.665PHẠM HỒNG LONG 1 1
374.666Công ty TNHH IQLINKS 1 0
374.667CADBURY IRELAND LTD(IE), PARKE DAVIS & CO. LIMITED(GB), Intercontinental Great Brands LLC, CADBURY SCHWEPPES TREASURY INTERNATIONAL(IE) 1 1
374.668GUANGZHOU KEEP CLEAN STAR CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD. 1 1
374.669Công ty TNHH một thành viên Tân Thanh Lộc 1 0
374.670Mujia Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. 1 1
374.671Công ty TNHH Vemotor 1 0
374.672CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG KAIZEN ARCHI 1 1
374.673Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngô Trần Gia 1 0
374.674Dae Sung Hi-Tech Electronics Co., Ltd. 1 0
374.675CEMEX, S.A. DE C.V 1 1
374.676Công ty TNHH sản xuất nước giải khát Mercury 1 1
374.677Công ty trách nhiệm hữu hạn Tinh Khiết 1 0
374.678Hộ kinh doanh cá thể Trương Phát 1 1
374.679Công ty TNHH SX TM thiết bị y tế Cuộc Sống Xanh 1 0
374.680Công ty TNHH Hòa Phú Khang 1 1
374.681LÊ HOÀI VŨ 1 0
374.682June Bug Enterprises, Inc. 1 1
374.683Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cây Kim Vàng 1 0
374.684RIKEN CORUNDUM CO., LTD. 1 1
374.685Công ty cổ phần Upmax 1 1
374.686Công ty cổ phần công nghệ T-ROBO 1 1
374.687PHARMAUNITY CO., LTD., Công ty cổ phần thương mại dược phẩm thiết bị y tế HB (HB PHARMAMED J.S.C)(VN), PHARMAUNITY CO., LTD(KR), PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD.(KR) 1 1
374.688Song Wu 1 1
374.689Nguyễn Hà Lệ Quỳnh 1 1
374.690Công ty cổ phần Sài Gòn V.E.T 1 0
374.691Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Công nghệ Giáo dục 1 0
374.692S1R INDUSTRIES (MALAYSIA) SDN. BHD. 1 1
374.693CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MẶT TRỜI ĐỎ 1 1
374.694Ming Train Ltd. 1 1
374.695Trung tâm Unesco Văn hóa Giáo dục và Đào tạo, Vũ Thị Thuỳ Giang 1 0
374.696Hộ kinh doanh Võ Thị Hồng Thủy 1 1
374.697CHEN CHIA CHING 1 1
374.698Nguyễn Doãn Kiên 1 1
374.699Công ty TNHH dịch vụ thương mại dược phẩm Merlin Pharma Việt Nam 1 0
374.700Cơ Sở Khưu Thuỷ Minh 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).