| 375.551 | Maxlink Technology Sdn Bhd |
1 |
1 |
| 375.552 | Lâm Văn Hồng |
1 |
1 |
| 375.553 | Công ty TNHH Asher |
1 |
1 |
| 375.554 | Phương Hà |
1 |
1 |
| 375.555 | Công ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Hồng Nghi |
1 |
0 |
| 375.556 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DỆT MAY HIẾU PHÚC |
1 |
0 |
| 375.557 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Lê Quốc Huy |
1 |
1 |
| 375.558 | Lê Nguyên Hoàng |
1 |
0 |
| 375.559 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ P&C |
1 |
0 |
| 375.560 | Công ty cổ phần giải pháp công nghệ OOC |
1 |
0 |
| 375.561 | H NGĨA RCĂM |
1 |
1 |
| 375.562 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MEJII VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 375.563 | Trần Thị Hạnh Dung |
1 |
1 |
| 375.564 | Công ty cổ phần vật liệu xây dựng Sao Phương Nam |
1 |
1 |
| 375.565 | Công ty TNHH xây dựng SHANGRICONS |
1 |
0 |
| 375.566 | TIBET CHEEZHENG TIBETAN MEDICINE CO., LTD. |
1 |
0 |
| 375.567 | Cơ sở giầy da TS.Milan |
1 |
1 |
| 375.568 | Công ty cổ phần công viên nước Đầm Sen |
1 |
0 |
| 375.569 | BOTSLAB INC. |
1 |
1 |
| 375.570 | CÔNG TY TNHH MỘC NHIÊN HƯƠNG |
1 |
0 |
| 375.571 | Công ty cổ phần bao bì thực phẩm TP, Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì giấy nhôm New Toyo(VN) |
1 |
1 |
| 375.572 | Tổng công ty cổ phần xây dựng và phát triển Nhất Việt |
1 |
0 |
| 375.573 | Công ty cổ phần cung ứng thương mại PCCC Quảng Ninh |
1 |
0 |
| 375.574 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển VICI |
1 |
1 |
| 375.575 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên nhà hàng Đường Phố |
1 |
0 |
| 375.576 | Alustil Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 375.577 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyễn Hùng Phát |
1 |
1 |
| 375.578 | Hội nghề hương trầm Thủy Xuân Huế |
1 |
0 |
| 375.579 | Công ty TNHH 1 thành viên Trọng Nghĩa |
1 |
0 |
| 375.580 | BILL BLASS GROUP, LLC, BILL BLASS LTD.(US), BILL BLASS INTERNATIONAL LLC.(US) |
1 |
1 |
| 375.581 | Công ty TNHH Phong cách Công nghiệp |
1 |
1 |
| 375.582 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MAY MẶC HOÀNG DŨNG |
1 |
1 |
| 375.583 | BURNT ENDS RESTAURANT PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 375.584 | Công ty TNHH sản xuất thương mại ngành nha ánh Linh |
1 |
0 |
| 375.585 | Trần Thị Phương Luân |
1 |
1 |
| 375.586 | Sầm Văn Hên |
1 |
0 |
| 375.587 | Công ty TNHH LALAM |
1 |
0 |
| 375.588 | Hộ kinh doanh Không Tên |
1 |
0 |
| 375.589 | Công ty TNHH MTV nhà hàng cafe kem Bạch Đằng |
1 |
1 |
| 375.590 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế nhận diện thương hiệu OZZY & ASSOCIATES |
1 |
1 |
| 375.591 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TAIGA |
1 |
0 |
| 375.592 | Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Xưởng Quốc doanh thuốc lá Quận 10(VN), Xí nghiệp chế biến Hoa quả(VN), Xí nghiệp Kim khí 27/7(VN), Xí nghiệp 27/7(VN), Công ty 27/7(VN) |
1 |
1 |
| 375.593 | Công ty cổ phần WINDY VIETNAM, Công ty TNHH sơn JOZPEC Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 375.594 | Nguyễn Thụy Hoàng Long |
1 |
0 |
| 375.595 | Záre International Pte Ltd |
1 |
0 |
| 375.596 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LENOIR |
1 |
1 |
| 375.597 | Công ty TNHH thương mại Phương Đông |
1 |
0 |
| 375.598 | HỒ THỊ NI NA |
1 |
0 |
| 375.599 | WinField Life Research, Inc. |
1 |
0 |
| 375.600 | Nguyễn Thụy Ngọc Nhi |
1 |
1 |