| 377.001 | Công ty TNHH thiết kế kiến trúc và thương mại A2 |
1 |
0 |
| 377.002 | Nguyễn Hiền Phương Ân |
1 |
1 |
| 377.003 | Công ty TNHH Vạn Niên Phúc |
1 |
1 |
| 377.004 | Fras-le S.A. |
1 |
1 |
| 377.005 | Hộ kinh doanh Nguyễn Duy Hải |
1 |
0 |
| 377.006 | Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ kỹ thuật CONERA |
1 |
1 |
| 377.007 | Cơ sở Trương Thị Hồng Lạc |
1 |
1 |
| 377.008 | Công ty TNHH Đặc sản Ta |
1 |
1 |
| 377.009 | Hộ kinh doanh Phan Quyền |
1 |
1 |
| 377.010 | Công ty TNHH đầu tư phân phối DOMI |
1 |
1 |
| 377.011 | Công ty TNHH công ty TNHH đào tạo nghề cơ khí Bách Khoa |
1 |
0 |
| 377.012 | Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Doanh Doanh |
1 |
1 |
| 377.013 | Flight Centre Limited (AU), Flight Centre Travel Group Limited (ACN 003 377 188) |
1 |
1 |
| 377.014 | Công ty TNHH RI ROASTERY |
1 |
1 |
| 377.015 | Haitao Xiao |
1 |
0 |
| 377.016 | Công ty TNHH thương mại Hiểu Thời |
1 |
1 |
| 377.017 | Công ty TNHH TM-DV An Tâm Khang |
1 |
1 |
| 377.018 | Công ty cổ phần GATE 1 |
1 |
1 |
| 377.019 | Hộ kinh doanh Lana Cosmetics |
1 |
1 |
| 377.020 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Liên Anh |
1 |
0 |
| 377.021 | Công ty CP vận tải thương mại và du lịch Bình An |
1 |
1 |
| 377.022 | Công ty cổ phần Thanh Điền, Công ty TNHH thương mại Đồng Xanh(VN) |
1 |
1 |
| 377.023 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thiết bị điện Quang Minh |
1 |
1 |
| 377.024 | Hội sản xuất và kinh doanh nếp cái hoa vàng huyện Đông Triều |
1 |
1 |
| 377.025 | Công ty Phi long |
1 |
1 |
| 377.026 | Công ty TNHH yến sào Sài Gòn King |
1 |
1 |
| 377.027 | Công ty TNHH Secret Of Beauty |
1 |
1 |
| 377.028 | Công ty TNHH nhà hàng Nam Vũ |
1 |
0 |
| 377.029 | Obschestvo s ogranichennoy otvetstvennostyu "Masloekstraktsionniy zavod Yug Rusi |
1 |
1 |
| 377.030 | CÔNG TY CỔ PHẦN TNBC |
1 |
1 |
| 377.031 | Hộ kinh doanh SAGOPY |
1 |
1 |
| 377.032 | MicrobeBio Inc. |
1 |
1 |
| 377.033 | Zhejiang Yinjie Power Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 377.034 | Công ty TNHH thiết bị y tế Yên Minh, Công ty TNHH thiết bị y tế Yên Minh(VN) |
1 |
1 |
| 377.035 | Chi cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng tỉnh Bắc Giang(VN), Uỷ ban Nhân dân huyện Yên Thế tỉnh Bắc Giang, Uỷ ban Nhân dân huyện Yên Thế tỉnh Bắc Giang(VN) |
1 |
1 |
| 377.036 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ nông sản Phúc Long |
1 |
0 |
| 377.037 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và phát triển Kim Quy |
1 |
1 |
| 377.038 | Công ty cổ phần sản xuất công nghệ cao Vitech39 |
1 |
1 |
| 377.039 | Đặng Quốc Quyền |
1 |
1 |
| 377.040 | Nhà Máy Điện Cơ Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 377.041 | Công ty TNHH cảnh quan môi trường Việt |
1 |
1 |
| 377.042 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP THỊ VÀ TRUYỀN THÔNG BMC |
1 |
0 |
| 377.043 | Công ty cổ phần xây dựng và phát triển công nghệ cao |
1 |
0 |
| 377.044 | Phạm Thanh Trường Giang |
1 |
1 |
| 377.045 | Dalian Songlin Wood Industry Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 377.046 | TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN |
1 |
0 |
| 377.047 | Đặng Ngọc Quỳnh Anh |
1 |
0 |
| 377.048 | Công ty cổ phần đầu tư Chuỗi Sáng Tạo(VN), Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư giáo dục chuỗi sáng tạo |
1 |
1 |
| 377.049 | Công ty TNHH tư vấn du học giáo dục Phương Nam |
1 |
1 |
| 377.050 | CÔNG TY TNHH SHUAN HWA INDUSTRIAL VIETNAM |
1 |
1 |