| 387.151 | AMERICAN TENNIS COURTS, INC. |
1 |
1 |
| 387.152 | Công ty TNHH sản xuất thiết bị điện NOAH |
1 |
1 |
| 387.153 | Hộ kinh doanh Yến Sào Quý Thịnh - Quảng Nghĩa |
1 |
1 |
| 387.154 | Công ty cổ phần A-ON FOOD Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.155 | DACHSER SE |
1 |
1 |
| 387.156 | Fujian Yuehai Aquatic Food Limited Company |
1 |
1 |
| 387.157 | Phạm Doãn Huy |
1 |
0 |
| 387.158 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Du Lịch Xanh |
1 |
1 |
| 387.159 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trương Gia Transport |
1 |
1 |
| 387.160 | Cơ Sở Thuốc Lá Huyện Uỷ Vàm Cỏ |
1 |
1 |
| 387.161 | Công ty TNHH xử lý môi trường Sao Sáng Bắc Ninh |
1 |
1 |
| 387.162 | Hộ kinh doanh nhà thuốc Hiệp Thành |
1 |
1 |
| 387.163 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng xuất nhập khẩu Hoàng Gia |
1 |
0 |
| 387.164 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SKY VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.165 | Alston Investments Inc. |
1 |
1 |
| 387.166 | Trauson (China) Medical Instrument Company Limited |
1 |
1 |
| 387.167 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Hóa Nông An Giang, Cơ sở sản xuất phân bón V-T(VN) |
1 |
1 |
| 387.168 | Công ty cổ phần VINCIBIO |
1 |
0 |
| 387.169 | Công ty trách nhiệm hữu hạn giải pháp MKC |
1 |
0 |
| 387.170 | Công ty cổ phần Đạt Gia Group |
1 |
1 |
| 387.171 | Đỗ Thị Ngọc Tuyên |
1 |
1 |
| 387.172 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xây dựng DHA |
1 |
0 |
| 387.173 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ du lịch Quốc Anh DĐ |
1 |
1 |
| 387.174 | GUANGDONG NEW JIAQI TECHNOLOGY CO.,LTD. |
1 |
0 |
| 387.175 | Vương Gia Minh |
1 |
1 |
| 387.176 | Công ty tư vấn du học và đào tạo Hà Nội |
1 |
1 |
| 387.177 | NAM HENG TEXTILES (PTE) LTD |
1 |
1 |
| 387.178 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ MINH |
1 |
0 |
| 387.179 | Leysern Pureflow Inc. |
1 |
0 |
| 387.180 | MẦM NON TƯ THỤC HỒNG NHUNG |
1 |
0 |
| 387.181 | QGENETICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 387.182 | Công ty TNHH XNK thương mại Đại Phát |
1 |
1 |
| 387.183 | Công ty TNHH SXTM GREEN LIFE |
1 |
1 |
| 387.184 | Công ty TNHH MTV sản xuất giống thủy sản Hoàng Danh |
1 |
1 |
| 387.185 | Công ty liên doanh dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (SANOFI-SYNTHELABO VIETNAM) |
1 |
0 |
| 387.186 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI MANCI VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.187 | Trung tâm phát triển bò |
1 |
0 |
| 387.188 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Quốc Cường Long An |
1 |
0 |
| 387.189 | Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại nội thất Sài Gòn |
1 |
1 |
| 387.190 | Công ty Sông Thu(VN), Công ty TNHH một thành viên Sông Thu(VN), Công ty TNHH - Tổng công ty Sông Thu |
1 |
1 |
| 387.191 | Agrevo Environmental Health Limited(GB), Bayer CropScience Limited(GB), Bayer CropScience Limited, Aventis Cropscience Limited(GB) |
1 |
1 |
| 387.192 | Thai Onono Public Company Limited |
1 |
1 |
| 387.193 | Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Chiến Huy |
1 |
0 |
| 387.194 | Công ty TNHH kiến trúc Akisa |
1 |
1 |
| 387.195 | Công ty cổ phần trang trí nội thất Mộc Đại, Công ty cổ phần trang trí nội thất Mộc Đại(VN) |
1 |
1 |
| 387.196 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Lê Phúc |
1 |
1 |
| 387.197 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Bình Chánh |
1 |
1 |
| 387.198 | Công ty TNHH kỹ thuật và giải pháp doanh nghiệp Nhật Minh |
1 |
1 |
| 387.199 | Hợp tác xã Nông nghiệp - DV&TM Tam Đảo |
1 |
1 |
| 387.200 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hoài Thu |
1 |
1 |