| 390.501 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm dinh dưỡng MAYLA |
1 |
1 |
| 390.502 | Công ty TNHH thương mại điện máy Gia Phát |
1 |
0 |
| 390.503 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xây dựng Đại Mộc Thủy |
1 |
0 |
| 390.504 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Anh Vũ |
1 |
1 |
| 390.505 | Cơ sở mua bán bột mì Hoàng Phát (VN), Cơ sở mua bán bột mì Hưng Phát |
1 |
1 |
| 390.506 | Công ty cổ phần Hồng Tiễn |
1 |
0 |
| 390.507 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Trường An |
1 |
1 |
| 390.508 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và sản xuất Krôngpha |
1 |
1 |
| 390.509 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Quân Định |
1 |
0 |
| 390.510 | Công ty cổ phần Clik |
1 |
0 |
| 390.511 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển TNS |
1 |
1 |
| 390.512 | Công ty TNHH thực phẩm AN NA |
1 |
1 |
| 390.513 | Shenzhen Xingke Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.514 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tân Phong |
1 |
1 |
| 390.515 | Công ty TNHH thương mại KINNI |
1 |
1 |
| 390.516 | Công ty cổ phần Beer Studio |
1 |
1 |
| 390.517 | Xu Kang |
1 |
0 |
| 390.518 | Blackmores International Pte Limited |
1 |
0 |
| 390.519 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Idea |
1 |
0 |
| 390.520 | Innuovo Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.521 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA KANGLE (VIỆT NAM) |
1 |
0 |
| 390.522 | Công ty cổ phần thiết bị truyền thông giáo dục Dân Xuân |
1 |
0 |
| 390.523 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị y tế Thảo Minh |
1 |
0 |
| 390.524 | Công ty cổ phần HG Huế |
1 |
1 |
| 390.525 | HỘ KINH DOANH TRẦN VĂN CƯỜNG |
1 |
0 |
| 390.526 | Công ty TNHH Liên Việt Mỹ |
1 |
0 |
| 390.527 | Công ty cổ phần bất động sản và thương mại Việt |
1 |
0 |
| 390.528 | Công ty TNHH nhà máy sản xuất dược mỹ phẩm Lap Korea |
1 |
0 |
| 390.529 | Guideway Corporation Limited |
1 |
1 |
| 390.530 | LAINIERE DE PICARDIE BC, DHJ INTERNATIONAL(FR), Chargeurs Deutschland GMBH(DE) |
1 |
1 |
| 390.531 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển giáo dục AGROUP |
1 |
0 |
| 390.532 | Công ty cổ phần thực phẩm Sức Khỏe Việt |
1 |
0 |
| 390.533 | Công ty cổ phần tư vấn thuế Savitax |
1 |
1 |
| 390.534 | Công ty TNHH một thành viên Hải Bình Gia Lai |
1 |
1 |
| 390.535 | Hộ kinh doanh cá thể Khải Hùng(VN), Bùi Hưng Hùng, Công ty TNHH dịch vụ thương mại Khải Hùng Phát(VN) |
1 |
1 |
| 390.536 | IPS GROUP PTE LTD(SG), IPS-EUROTEC ASIA PACIFIC Pte Ltd(SG), Lintec & Linnhoff Holdings Pte. Ltd. |
1 |
1 |
| 390.537 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư Quân Hoàng |
1 |
1 |
| 390.538 | cơ sở trần thị thu nga |
1 |
1 |
| 390.539 | Công ty TNHH GERMANY USA |
1 |
1 |
| 390.540 | Công ty cổ phần Tam Mã |
1 |
1 |
| 390.541 | Công ty Ong Trung Ương (VINAPI)(VN), Công ty cổ phần Ong Trung Ương(VN), Công ty cổ phần Ong Trung Ương |
1 |
1 |
| 390.542 | Hộ kinh doanh trung tâm khám chữa bệnh Hữu Nhân |
1 |
0 |
| 390.543 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kim Ngôn |
1 |
1 |
| 390.544 | Công ty cổ phần BIZRISE |
1 |
0 |
| 390.545 | Công ty cổ phần dịch vụ môi trường Thăng Long(VN), Công ty cổ phần dịch vụ môi trường Thăng Long |
1 |
1 |
| 390.546 | Công ty TNHH thang máy Vip |
1 |
0 |
| 390.547 | Hộ kinh doanh Trương Xuân Hà |
1 |
0 |
| 390.548 | Trại thỏ Hoa Lan |
1 |
1 |
| 390.549 | ZHAOQING STONE BROTHERS STONE NEW MATERIAL CO., LTD. |
1 |
0 |
| 390.550 | PRS GeoTech Technologies LTD. |
1 |
1 |