| 390.601 | Công ty cổ phần cơ điện Đoàn Nhất(VN), Công ty cổ phần cơ điện Đoàn Nhất |
1 |
1 |
| 390.602 | CÔNG TY TNHH LANDPRO VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 390.603 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Hương Nam |
1 |
1 |
| 390.604 | Công ty cổ phần đầu tư ORGANICA, Công ty TNHH Núi Đá Vôi (KARST)(VN) |
1 |
1 |
| 390.605 | CÔNG TY TNHH SEN VÀNG HOA LƯ |
1 |
0 |
| 390.606 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tam Hợp |
1 |
0 |
| 390.607 | Jilin Xiyang Import and Export Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.608 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-dịch vụ Vạn Thành |
1 |
1 |
| 390.609 | Công ty cổ phần C-Service |
1 |
0 |
| 390.610 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VÀ XÂY DỰNG VIỆT PHÁT |
1 |
0 |
| 390.611 | Trần Mạnh Thái |
1 |
1 |
| 390.612 | Nguyễn Thị Như Hồng |
1 |
1 |
| 390.613 | Công ty TNHH Kaizen Kids Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.614 | VINACO ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
1 |
1 |
| 390.615 | Nguyễn Bảo Trân |
1 |
0 |
| 390.616 | P. T. Cahaya Perdana Plastics |
1 |
1 |
| 390.617 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại M. Q. C |
1 |
1 |
| 390.618 | Doanh nghiệp tư nhân Tiến Thành Đạt |
1 |
1 |
| 390.619 | Thái Văn Vinh |
1 |
1 |
| 390.620 | JIANGSU FARDIOR APPLIANCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 390.621 | Đỗ Duy Nguyện |
1 |
1 |
| 390.622 | Hộ kinh doanh Trương Quốc Phong |
1 |
0 |
| 390.623 | Công ty CP trường quốc tế GIS |
1 |
0 |
| 390.624 | Cơ sở MAGIC DOGO |
1 |
1 |
| 390.625 | Công ty TNHH TM và SX thực phẩm Quang Trung |
1 |
0 |
| 390.626 | VÕ ĐÌNH HOANH |
1 |
0 |
| 390.627 | Võ Thị Tuyết Lai |
1 |
0 |
| 390.628 | I Lan Foods Ind. Co., Ltd (TW), I Lan Foods IND, Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.629 | Công ty TNHH du lịch và sự kiện J Travel |
1 |
1 |
| 390.630 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hương Nhân(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hương Nhân |
1 |
1 |
| 390.631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NANO USA |
1 |
0 |
| 390.632 | FUJI (FAR EAST) INDUSTRY CO., LTD |
1 |
1 |
| 390.633 | Công ty TNHH dịch vụ nhà hàng Phương Thanh |
1 |
0 |
| 390.634 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thực phẩm Hoa Sen |
1 |
0 |
| 390.635 | Công ty TNHH thời trang SUMIKIDS, Nguyễn Thị Kiều Phương(VN) |
1 |
1 |
| 390.636 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ du lịch Việt Nhật |
1 |
1 |
| 390.637 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Hi Wine |
1 |
0 |
| 390.638 | CÔNG TY TNHH TMDV TRIỀU HẰNG |
1 |
1 |
| 390.639 | Phan Văn Huyên |
1 |
0 |
| 390.640 | ATLANTIC INDUSTRIES, ATLANTIC INDUSTRIES(KY), CADBURY BEVERAGES B.V., a DUTCH COMPANY(NL) |
1 |
1 |
| 390.641 | Công ty TNHH dịch vụ nhà đất Hà Nội |
1 |
0 |
| 390.642 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Lê Ngân, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Lê Ngân (VN) |
1 |
1 |
| 390.643 | Công ty TNHH Xây dựng thương mại Bách Việt |
1 |
1 |
| 390.644 | Công ty TNHH thương mại xăng dầu Vitrapec |
1 |
0 |
| 390.645 | Công ty Cổ phần dịch vụ kỹ thuật Phà Rừng(VN), Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Phateco |
1 |
1 |
| 390.646 | Shenzhen Xinkeyun Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 390.647 | Cơ sở sản xuất nước chấm Thuận Lợi, Cơ sở sản xuất Thuận Lợi(VN) |
1 |
1 |
| 390.648 | Cơ sở cà phê Tuấn Hùng |
1 |
1 |
| 390.649 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Kiều |
1 |
0 |
| 390.650 | Borsch Med Pte. Ltd. |
1 |
1 |