| 390.751 | Hộ kinh doanh Trương Quốc Phong |
1 |
0 |
| 390.752 | Công ty CP trường quốc tế GIS |
1 |
0 |
| 390.753 | Cơ sở MAGIC DOGO |
1 |
1 |
| 390.754 | Công ty TNHH TM và SX thực phẩm Quang Trung |
1 |
0 |
| 390.755 | VÕ ĐÌNH HOANH |
1 |
0 |
| 390.756 | Võ Thị Tuyết Lai |
1 |
0 |
| 390.757 | I Lan Foods Ind. Co., Ltd (TW), I Lan Foods IND, Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 390.758 | Công ty TNHH du lịch và sự kiện J Travel |
1 |
1 |
| 390.759 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hương Nhân(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hương Nhân |
1 |
1 |
| 390.760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NANO USA |
1 |
0 |
| 390.761 | FUJI (FAR EAST) INDUSTRY CO., LTD |
1 |
1 |
| 390.762 | Công ty TNHH dịch vụ nhà hàng Phương Thanh |
1 |
0 |
| 390.763 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thực phẩm Hoa Sen |
1 |
0 |
| 390.764 | Công ty TNHH thời trang SUMIKIDS, Nguyễn Thị Kiều Phương(VN) |
1 |
1 |
| 390.765 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ du lịch Việt Nhật |
1 |
1 |
| 390.766 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Hi Wine |
1 |
0 |
| 390.767 | CÔNG TY TNHH TMDV TRIỀU HẰNG |
1 |
1 |
| 390.768 | Phan Văn Huyên |
1 |
0 |
| 390.769 | ATLANTIC INDUSTRIES, ATLANTIC INDUSTRIES(KY), CADBURY BEVERAGES B.V., a DUTCH COMPANY(NL) |
1 |
1 |
| 390.770 | Công ty TNHH dịch vụ nhà đất Hà Nội |
1 |
0 |
| 390.771 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Lê Ngân, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Lê Ngân (VN) |
1 |
1 |
| 390.772 | Công ty TNHH Xây dựng thương mại Bách Việt |
1 |
1 |
| 390.773 | Công ty TNHH thương mại xăng dầu Vitrapec |
1 |
0 |
| 390.774 | Công ty Cổ phần dịch vụ kỹ thuật Phà Rừng(VN), Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Phateco |
1 |
1 |
| 390.775 | Shenzhen Xinkeyun Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 390.776 | Cơ sở sản xuất nước chấm Thuận Lợi, Cơ sở sản xuất Thuận Lợi(VN) |
1 |
1 |
| 390.777 | Cơ sở cà phê Tuấn Hùng |
1 |
1 |
| 390.778 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Kiều |
1 |
0 |
| 390.779 | Borsch Med Pte. Ltd. |
1 |
1 |
| 390.780 | TRẦN THANH |
1 |
1 |
| 390.781 | Ngô Công Cần |
1 |
0 |
| 390.782 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QI MANG XING |
1 |
0 |
| 390.783 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư Tỵ |
1 |
1 |
| 390.784 | Công ty dịch vụ bảo vệ Hà Thành |
1 |
1 |
| 390.785 | Shanghai Xian Ju Industrial Co., LTD |
1 |
1 |
| 390.786 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Happy Cook |
1 |
1 |
| 390.787 | Công ty TNHH một thành viên Đức Thiên Phú |
1 |
1 |
| 390.788 | Thẩm mỹ viện Bác sỹ Minh |
1 |
1 |
| 390.789 | ROYAL & SUN ALLIANCE INSURANCE GROUP PLC(GB), ROYAL & SUN ALLIANCE INSURANCE GROUP PLC |
1 |
1 |
| 390.790 | CÔNG TY TNHH LAM VĨ |
1 |
0 |
| 390.791 | Công ty TNHH thương mại Bách Tùng(VN), Công ty TNHH thương mại Bách Tùng |
1 |
1 |
| 390.792 | Công ty Cổ phần Cao su Kỹ thuật Đồng Phú |
1 |
1 |
| 390.793 | Công ty cổ phần Nắp Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 390.794 | Công ty TNHH ong mật Hưng Bình Phát |
1 |
0 |
| 390.795 | Nguyễn Quốc Hảo |
1 |
1 |
| 390.796 | Hộ kinh doanh quán Bò Hàu Sốt Cay |
1 |
1 |
| 390.797 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng Việt Nam |
1 |
1 |
| 390.798 | Đặng Thị Anh Thi |
1 |
0 |
| 390.799 | Hộ kinh doanh y học cổ truyền Nhơn Hòa Dược Hãng |
1 |
0 |
| 390.800 | Rainforest Alliance, Inc. |
1 |
0 |