C & T
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-02538, ngày nộp 08/06/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | C & T Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-02538 |
| Ngày nộp đơn | 08/06/2001 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2003 |
| Số văn bằng | 4-0046793-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/05/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần quốc tế C&T 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 40 · Gia công, xử lý vật liệu, in ấn Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-02538).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
C & T Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-06347 · nhóm 19, 35, 36, 37
C & T Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-07139 · nhóm 25
C T Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-52812 · nhóm 30, 35
CT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-01372 · nhóm 9
CT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-01373 · nhóm 9
CT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-45665 · nhóm 1, 4
CT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-20610 · nhóm 29, 30
ct Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-06871 · nhóm 16, 35
C T Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-30340 · nhóm 29
CT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-09289 · nhóm 28
Nhãn khác của Công ty cổ phần quốc tế C&T — 13 đơn
C.T PLAZA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-31451 · nộp 10/11/2015 · nhóm 36
BEECOFFEE Bị từ chối
đơn VN-4-2014-27133 · nộp 07/11/2014 · nhóm 30, 43
C&T CORPORATION Bị từ chối
đơn VN-4-2013-05466 · nộp 26/03/2013 · nhóm 36
C.TSPHINX Sân Golf Nhân Sư & Khu Villas Hết hạn
đơn VN-4-2013-00182 · nộp 04/01/2013 · nhóm 36, 41
C.T SPHINX Bị từ chối
đơn VN-4-2012-13945 · nộp 28/06/2012 · nhóm 36, 41
C T Hết hạn
đơn VN-4-2012-12770 · nộp 14/06/2012 · nhóm 3, 25, 36, 37
C.T LAND a member of C.T GROUP Hết hạn
đơn VN-4-2010-25642 · nộp 06/12/2010 · nhóm 36
C.T GREEN a member of C.T GROUP Hết hạn
đơn VN-4-2010-25643 · nộp 06/12/2010 · nhóm 36
C.T SONG THAN a member of C.T GROUP Hết hạn
đơn VN-4-2010-25644 · nộp 06/12/2010 · nhóm 36
Bee Leader Hết hạn
đơn VN-4-2010-22307 · nộp 22/10/2010 · nhóm 35, 36, 37, 39, 43
BEE HOME BEE HOME-HONEY FOR HUMAN LIFE Hết hạn
đơn VN-4-2010-15103 · nộp 14/07/2010 · nhóm 36
C.T Premium Retail Bị từ chối
đơn VN-4-2008-22165 · nộp 15/10/2008 · nhóm 3, 18, 25
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.