BEECOFFEE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-27133, ngày nộp 07/11/2014. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | BEECOFFEE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-27133 |
| Ngày nộp đơn | 07/11/2014 |
| Ngày công bố đơn | 26/01/2015 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Quốc tế C&T 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-27133).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Bee COFFEE Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-33751 · nhóm
Bee Coffee Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-44935 · nhóm 30
Bee COFFEE Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-10672 · nhóm 30, 43
Coffee Bee Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2014-18248 · nhóm 30
BE.COFFEE Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-21023 · nhóm 30, 32, 43
BesCoffee Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-15876 · nhóm 30
Lee' Coffee Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-14684 · nhóm 30
TEE Coffee Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-04879 · nhóm 40, 41, 43
BenCoffee Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-15877 · nhóm 30
BeeCoffee be happy Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-40708 · nhóm 43
Nhãn khác của Công ty cổ phần Quốc tế C&T — 13 đơn
C.T PLAZA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-31451 · nộp 10/11/2015 · nhóm 36
C&T CORPORATION Bị từ chối
đơn VN-4-2013-05466 · nộp 26/03/2013 · nhóm 36
C.TSPHINX Sân Golf Nhân Sư & Khu Villas Hết hạn
đơn VN-4-2013-00182 · nộp 04/01/2013 · nhóm 36, 41
C.T SPHINX Bị từ chối
đơn VN-4-2012-13945 · nộp 28/06/2012 · nhóm 36, 41
C T Hết hạn
đơn VN-4-2012-12770 · nộp 14/06/2012 · nhóm 3, 25, 36, 37
C.T LAND a member of C.T GROUP Hết hạn
đơn VN-4-2010-25642 · nộp 06/12/2010 · nhóm 36
C.T GREEN a member of C.T GROUP Hết hạn
đơn VN-4-2010-25643 · nộp 06/12/2010 · nhóm 36
C.T SONG THAN a member of C.T GROUP Hết hạn
đơn VN-4-2010-25644 · nộp 06/12/2010 · nhóm 36
Bee Leader Hết hạn
đơn VN-4-2010-22307 · nộp 22/10/2010 · nhóm 35, 36, 37, 39, 43
BEE HOME BEE HOME-HONEY FOR HUMAN LIFE Hết hạn
đơn VN-4-2010-15103 · nộp 14/07/2010 · nhóm 36
C.T Premium Retail Bị từ chối
đơn VN-4-2008-22165 · nộp 15/10/2008 · nhóm 3, 18, 25
C & T Hết hạn
đơn VN-4-2001-02538 · nộp 08/06/2001 · nhóm 20, 35, 40, 41, 42
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.