PWK
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-03430, ngày nộp 13/05/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | PWK Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-03430 |
| Ngày nộp đơn | 13/05/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2008 |
| Số văn bằng | 4-0114514-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/11/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Hitachi Astemo, Ltd. 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-03430).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
PWK Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-31511 · nhóm 11
PUK Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-58265 · nhóm 5, 29, 30
p.u.k. Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-42347 · nhóm 11
p.u.k. Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-42348 · nhóm 11
Puch Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-04457 · nhóm 25, 35
pwc Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-19423 · nhóm 45
pwc Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-19425 · nhóm 9, 35, 36, 45
PWC Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-42877 · nhóm 28, 38, 41
pwc Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-19424 · nhóm 45
PUC Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-13500 · nhóm 42
Nhãn khác của Hitachi Astemo, Ltd. — 12 đơn
BFF Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-32351 · nộp 18/11/2015 · nhóm 12
HEIGHTFLEX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-12851 · nộp 22/05/2015 · nhóm 9, 12
SFF AIR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06922 · nộp 27/03/2015 · nhóm 12
SSIF Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-18880 · nộp 20/08/2013 · nhóm 12
AVE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-08946 · nộp 12/05/2011 · nhóm 7
PTG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-08947 · nộp 12/05/2011 · nhóm 7
CVEK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-08949 · nộp 12/05/2011 · nhóm 7
NCV Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-05086 · nộp 20/06/2003 · nhóm 7
CVK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-03431 · nộp 13/05/2003 · nhóm 7
SHOWA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-41985 · nộp 04/06/1999 · nhóm 12
TOKICO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1996-27962 · nộp 28/03/1996 · nhóm 7, 9, 11
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.