NCV
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-05086, ngày nộp 20/06/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | NCV Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-05086 |
| Ngày nộp đơn | 20/06/2003 |
| Ngày công bố đơn | 27/04/2009 |
| Số văn bằng | 4-0121254-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/03/2009 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Hitachi Astemo, Ltd. 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-05086).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NHKV Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-10939 · nhóm 25
RBA NCV Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-20070 · nhóm 3
NCV 11X1 Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2022-38363 · nhóm 12, 35, 37
NCV LET'S DO IT Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2021-09322 · nhóm 41
NCV nụ cười vui Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-20962 · nhóm 41, 43, 44
NCViet Nam NCV Pharma Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-28097 · nhóm 35
NCViet Nam NCV Pharma Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-28096 · nhóm 5
ncvi Đã cấp văn bằng
Chứa chuỗi đang tra · đơn VN-4-2019-31086 · nhóm 18
ncvi Đã cấp văn bằng
Chứa chuỗi đang tra · đơn VN-4-2019-31090 · nhóm 35
ncvi Đã cấp văn bằng
Chứa chuỗi đang tra · đơn VN-4-2019-31089 · nhóm 25
Nhãn khác của Hitachi Astemo, Ltd. — 12 đơn
BFF Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-32351 · nộp 18/11/2015 · nhóm 12
HEIGHTFLEX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-12851 · nộp 22/05/2015 · nhóm 9, 12
SFF AIR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06922 · nộp 27/03/2015 · nhóm 12
SSIF Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-18880 · nộp 20/08/2013 · nhóm 12
AVE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-08946 · nộp 12/05/2011 · nhóm 7
PTG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-08947 · nộp 12/05/2011 · nhóm 7
CVEK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-08949 · nộp 12/05/2011 · nhóm 7
PWK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-03430 · nộp 13/05/2003 · nhóm 7
CVK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-03431 · nộp 13/05/2003 · nhóm 7
SHOWA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-41985 · nộp 04/06/1999 · nhóm 12
TOKICO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1996-27962 · nộp 28/03/1996 · nhóm 7, 9, 11
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.