Thái Sơn
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2009-07258, ngày nộp 16/04/2009. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Thái Sơn Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2009-07258 |
| Ngày nộp đơn | 16/04/2009 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2009 |
| Số văn bằng | 4-0173181-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/10/2011 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nguyễn Thế Luân 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2009-07258).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Thái Sơn Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-44809 · nhóm 30
THÁI SƠN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-11437 · nhóm 16, 18, 21, 28
Thái Sơn Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-32542 · nhóm 5
Thái Sơn Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-29038 · nhóm 6, 20
Thái Sơn Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-28971 · nhóm 29
Thái Sơn Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-23411 · nhóm 34
Thái Sơn Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-11658 · nhóm 28
Thái Sơn Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-09308 · nhóm 43
THáI SƠN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-08303 · nhóm 35
Thái Sơn Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-23039 · nhóm 8
Nhãn khác của Nguyễn Thế Luân — 10 đơn
BICOne Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-11701 · nộp 24/03/2025 · nhóm 6, 11, 20, 21, 28
BIGOne Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-11702 · nộp 24/03/2025 · nhóm 6, 11, 20, 21, 28
EZVAPE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-12912 · nộp 06/04/2023 · nhóm 34, 35
JOYBOX Bị từ chối
đơn VN-4-2022-38695 · nộp 19/09/2022 · nhóm 29
THÁI SƠN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-11437 · nộp 30/03/2021 · nhóm 16, 18, 21, 28
BICONE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-42691 · nộp 30/12/2016 · nhóm 6, 11, 20, 21
BICONE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-08393 · nộp 05/05/2011 · nhóm 16
Rubic Hết hạn
đơn VN-4-2011-06503 · nộp 08/04/2011 · nhóm 16
THAISONBIC Bị từ chối
đơn VN-4-2011-06504 · nộp 08/04/2011 · nhóm 16
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.