Ripples
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-32649, ngày nộp 09/10/2017. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Ripples Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-32649 |
| Ngày nộp đơn | 09/10/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH công nghệ sinh học ROSE GARDEN 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-32649).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
RIPPLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-02097 · nhóm 34
RIPPLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-14351 · nhóm 9
RIPPLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-15872 · nhóm 9, 36, 38, 42
RIPPLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-28919 · nhóm 3
RICQLES Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-12159 · nhóm 5, 30, 33
RICQLES Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-12160 · nhóm 5, 30, 33
Ripper Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-23313 · nhóm 6
SIMPLE S Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-15862 · nhóm 25, 35
RIPPEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-05790 · nhóm 5, 29, 35
RIPPER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00098 · nhóm 32
Nhãn khác của Công ty TNHH công nghệ sinh học ROSE GARDEN — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
