TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 175/583

  1. Mẫu nhãn MASTYL
    MASTYL

    Đơn VN-4-2023-34759 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0572260-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma

  2. Mẫu nhãn Implantium
    Implantium

    Đơn VN-4-2023-34688 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0574917-000
    Chủ đơn: DENTIUM CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Superline
    Superline

    Đơn VN-4-2023-34687 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539079-000
    Chủ đơn: DENTIUM CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Dentium
    Dentium

    Đơn VN-4-2023-34686 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0636221-000
    Chủ đơn: DENTIUM CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Mectoin
    Mectoin

    Đơn VN-4-2023-34471 · nộp 04/08/2023 · văn bằng 4-0540451-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SINMED Việt Nam

  6. Mẫu nhãn PCSsole
    PCSsole

    Đơn VN-4-2023-34442 · nộp 04/08/2023 · văn bằng 4-0540443-000
    Chủ đơn: QUANZHOU BANGNI BIOTECHNOLOGY CO.,LTD.

  7. Mẫu nhãn PCSSOLE
    PCSSOLE

    Đơn VN-4-2023-34440 · nộp 04/08/2023 · văn bằng 4-0540444-000
    Chủ đơn: QUANZHOU BANGNI BIOTECHNOLOGY CO.,LTD.

  8. Mẫu nhãn WaterBeam
    WaterBeam

    Đơn VN-4-2023-34424 · nộp 04/08/2023 · văn bằng 4-0547536-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Metadent

  9. Mẫu nhãn VFIT
    VFIT

    Đơn VN-4-2023-34192 · nộp 03/08/2023 · văn bằng 4-0547548-000
    Chủ đơn: Edwards Lifesciences Corporation

  10. Mẫu nhãn ASCREA
    ASCREA

    Đơn VN-4-2023-33925 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0545416-000
    Chủ đơn: HI-LEX CORPORATION

  11. Mẫu nhãn PASSGARD
    PASSGARD

    Đơn VN-4-2023-33924 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0545417-000
    Chủ đơn: HI-LEX CORPORATION

  12. Mẫu nhãn P THIÊN PHÚC TÂM OFFCIAL STORE
    P THIÊN PHÚC TÂM OFFCIAL STORE

    Đơn VN-4-2023-33892 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0538556-000
    Chủ đơn: Hoàng Văn Linh

  13. Mẫu nhãn BREPUMP
    BREPUMP

    Đơn VN-4-2023-33871 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0548139-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Healthy Moomy Pharma

  14. Mẫu nhãn VN-4-2023-33834
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-33834 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0548021-000
    Chủ đơn: Solta Medical, Inc.

  15. Mẫu nhãn BaMi
    BaMi

    Đơn VN-4-2023-33817 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0591107-000
    Chủ đơn: Trần Văn Tôn

  16. Mẫu nhãn BED GAME
    BED GAME

    Đơn VN-4-2023-33772 · nộp 01/08/2023
    Chủ đơn: Gu Weihong

  17. Mẫu nhãn QC SURGERY CENTER Q C
    QC SURGERY CENTER Q C

    Đơn VN-4-2023-33740 · nộp 01/08/2023 · văn bằng 4-0554085-000
    Chủ đơn: Võ Thị Nhung

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.