Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 522/583
MUJI [mujirushi ryohin]Đơn VN-4-2009-19182 · nộp 10/09/2009 · văn bằng 4-0185181-000
Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.
SS C SHINSHIN TDP - 9000Đơn VN-4-2009-19119 · nộp 09/09/2009 · văn bằng 4-0160409-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH TM ShinShin Chính Xác
MTTSĐơn VN-4-2009-19117 · nộp 09/09/2009 · văn bằng 4-0160408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chuyển giao Công nghệ và dịch vụ Y tế, Công ty TNHH chuyển giao Công nghệ và dịch vụ Y tế(VN), Công ty TNHH Chuyển giao công nghệ và Dịch vụ Y tế(VN)
MEN - EASYĐơn VN-4-2009-19078 · nộp 08/09/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Trịnh Trần
M Q MINH QUANGĐơn VN-4-2009-19065 · nộp 08/09/2009 · văn bằng 4-0160016-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại thun băng y tế Minh Quang
SLEEPWELĐơn VN-4-2009-19048 · nộp 08/09/2009 · văn bằng 4-0169279-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tiến Lộc
Bắc Đông DươngĐơn VN-4-2009-18898 · nộp 07/09/2009 · văn bằng 4-0158392-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược An Vinh(VN), Công ty cổ phần quản lý đầu tư phát triển M.I.D, Công ty TNHH Bắc Đông Dương(VN)
e euvipharm Bảo Vệ Sức SốngĐơn VN-4-2009-18814 · nộp 04/09/2009 · văn bằng 4-0176386-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần EUVIPHARM, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn F.I.T(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm (VN)
e euvipharm Bảo Vệ Sức SốngĐơn VN-4-2009-18813 · nộp 04/09/2009 · văn bằng 4-0176385-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần EUVIPHARM, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn F.I.T(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm(VN)
SanRexĐơn VN-4-2009-18565 · nộp 31/08/2009 · văn bằng 4-0520032-000
Chủ đơn: Sansha Electric Manufacturing Company, Limited
Hương Trà Đồng Hành Cùng Sức Khoẻ Của BạnĐơn VN-4-2009-18472 · nộp 31/08/2009 · văn bằng 4-0165414-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hương Trà
SURESTEP FLEXXĐơn VN-4-2009-18215 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0164122-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
Núi lửa www.nuilua.comĐơn VN-4-2009-18199 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0155156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nhật Nam
Thái SơnĐơn VN-4-2009-18102 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0169062-000
Chủ đơn: Nguyễn Thái Sơn
HK HONG KYĐơn VN-4-2009-17957 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0174098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hong Ky (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH Hong Ky Việt Nam, Công ty TNHH Hong Ky Việt Nam(VN)
Phước VinhĐơn VN-4-2009-17689 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0161713-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất thiết bị y tế Phước Vinh
sysmexĐơn VN-4-2009-17676 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0193141-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
ONETOUCH ULTRAEASYĐơn VN-4-2009-17675 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0153614-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON(US), LifeScan IP Holdings, LLC
LIM LUXURY INJECTION MOULDINGĐơn VN-4-2009-17670 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0173701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép Bắc Việt
SIGMAĐơn VN-4-2009-17565 · nộp 20/08/2009 · văn bằng 4-0175616-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
PINNACLEĐơn VN-4-2009-17564 · nộp 20/08/2009 · văn bằng 4-0156648-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
CONCORDEĐơn VN-4-2009-17562 · nộp 20/08/2009 · văn bằng 4-0156647-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
MP Minh PhướcĐơn VN-4-2009-17237 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0155309-000
Chủ đơn: Hộ Kinh Doanh Cá Thể Minh Phước I
INTEGRAĐơn VN-4-2009-17189 · nộp 14/08/2009
Chủ đơn: Integra LifeSciences Corporation
CP CHAUPHONG [Zhou Feng: Châu Phong]Đơn VN-4-2009-16974 · nộp 13/08/2009 · văn bằng 4-0156067-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Châu phong
B A BAI AN [Bai An: trăm sự yên lành]Đơn VN-4-2009-16973 · nộp 13/08/2009 · văn bằng 4-0201463-000
Chủ đơn: Yunnan Baian Medicinal Science & Technology Co., Ltd.
CARTOVUEĐơn VN-4-2009-16640 · nộp 10/08/2009 · văn bằng 4-0161390-000
Chủ đơn: BIOSENSE WEBSTER, INC.
POWER MENĐơn VN-4-2009-16608 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0161548-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần PSC MEDICAL
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
