Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 523/583
NovoTwistĐơn VN-4-2009-16388 · nộp 05/08/2009 · văn bằng 4-0156600-000
Chủ đơn: Novo Nordisk A/S
DeMeta răng sứ kim loạiĐơn VN-4-2009-16160 · nộp 04/08/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển Hà Minh
HM Hà MinhĐơn VN-4-2009-16159 · nộp 04/08/2009 · văn bằng 4-0156163-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển Hà Minh, Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hà Minh(VN)
Soc & Brothers We care the little thingsĐơn VN-4-2009-15901 · nộp 31/07/2009 · văn bằng 4-0161779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thế giới tuổi thơ SNB
NEO NEĐơn VN-4-2009-15757 · nộp 29/07/2009 · văn bằng 4-0160496-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Tâm An
inox pt Phước Thành Inox Đường nét thể hiện đẳng cấpĐơn VN-4-2009-15597 · nộp 28/07/2009
Chủ đơn: Hộ Kinh Doanh Cá Thể Phước Thành
VIIV HEALTHCAREĐơn VN-4-2009-15551 · nộp 27/07/2009
Chủ đơn: ViiV Healthcare UK Limited
B.N.TĐơn VN-4-2009-15471 · nộp 27/07/2009 · văn bằng 4-0153855-000
Chủ đơn: MEI WU HEN BIOTECHNOLOGY CO., LTD
M MY MYCOMPANYĐơn VN-4-2009-15465 · nộp 27/07/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Thiên My

U UnileverĐơn VN-4-2009-14972 · nộp 21/07/2009 · văn bằng 4-0191614-000
Chủ đơn: Unilever PLC
DRTRONĐơn VN-4-2009-14728 · nộp 20/07/2009 · văn bằng 4-0157193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Nam Trường Giang
EMERVELĐơn VN-4-2009-14658 · nộp 17/07/2009 · văn bằng 4-0155279-000
Chủ đơn: Galderma S.A.
Oh Ya!Đơn VN-4-2009-14380 · nộp 14/07/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trường Thịnh
Rossmax MedicalĐơn VN-4-2009-14364 · nộp 14/07/2009 · văn bằng 4-0214437-000
Chủ đơn: Rossmax International Ltd.
CYBEXĐơn VN-4-2009-14353 · nộp 14/07/2009 · văn bằng 4-0171803-000
Chủ đơn: Cybex International, Inc. (US), Cybex International, Inc.
TĐơn VN-4-2009-14314 · nộp 14/07/2009 · văn bằng 4-0155539-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kính mắt Thuỷ Tiên
FUCALI COSMETICSĐơn VN-4-2009-14171 · nộp 10/07/2009 · văn bằng 4-0157234-000
Chủ đơn: Charter Crown Investment Limited
DA VINCIĐơn VN-4-2009-13790 · nộp 07/07/2009 · văn bằng 4-0195906-000
Chủ đơn: Intuitive Surgical, Inc. (US), Intuitive Surgical Operations, Inc.
INTUITIVE SURGICALĐơn VN-4-2009-13789 · nộp 07/07/2009
Chủ đơn: Intuitive Surgical, Inc.
CĐơn VN-4-2009-13687 · nộp 06/07/2009 · văn bằng 4-0160161-000
Chủ đơn: Big C Supercenter Public Company Limited
POWERED by natureĐơn VN-4-2009-13541 · nộp 03/07/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tâm An
SUZUYAĐơn VN-4-2009-13300 · nộp 01/07/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 10
wincareĐơn VN-4-2009-13128 · nộp 29/06/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tâm An


iSL INDUSTEXSLĐơn VN-4-2009-13055 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0158061-000
Chủ đơn: Actervis GmbH
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
