Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 571/583
PRIMACASTĐơn VN-4-1997-34422 · nộp 05/06/1997 · văn bằng 4-0028654-000
Chủ đơn: Solventum Intellectual Properties Company
ACTION POTENTIAL SIMULATION THERAPYĐơn VN-4-1997-34376 · nộp 30/05/1997 · văn bằng 4-0028592-000
Chủ đơn: Tech Pulse (Proprietary) Limited
LĐơn VN-4-1997-34282 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028949-000
Chủ đơn: Solventum Intellectual Properties Company
SAMECĐơn VN-4-1997-33825 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028252-000
Chủ đơn: E.R SQUIBB & SONS, L.L.C., E.R SQUIBB & SONS, I.N.C.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33799 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0032852-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Công nghiệp Cổ phần Đoàn kết
PHARMAMIXĐơn VN-4-1997-33623 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028072-000
Chủ đơn: Fresenius Kabi AB, Pharmacia & Upjohn AB(SE)
METECHĐơn VN-4-1997-33605 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0030860-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thiết bị y tế(VN), Công ty cổ phần METECH
SAM SUNGĐơn VN-4-1997-33576 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0031311-000
Chủ đơn: SAMSUNG C&T CORPORATION
MEMOTHERMĐơn VN-4-1997-33557 · nộp 10/04/1997 · văn bằng 4-0028095-000
Chủ đơn: Angiomed Gmbh & Co. Medizintechnik KG
AN CAREĐơn VN-4-1997-33485 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028028-000
Chủ đơn: Peterson International Holding Co.
BETWEENĐơn VN-4-1997-33483 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028026-000
Chủ đơn: Peterson International Holding Co.
NUTRIFLEXĐơn VN-4-1997-33276 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0049957-000
Chủ đơn: B.BRAUN MELSUNGEN AKTIENGESELLSCHAFT
CROMOGENĐơn VN-4-1997-33232 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0028930-000
Chủ đơn: NORTON HEALTHCARE LTD.(GB), NORTON HEALTHCARE LTD., NORTON HEALTHCARE LIMITED(GB)
BECLAZONEĐơn VN-4-1997-33231 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0027786-000
Chủ đơn: Norton Healthcare Ltd.(GB), NORTON HEALTHCARE LTD.
SALAMOLĐơn VN-4-1997-33230 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0027785-000
Chủ đơn: NORTON HEALTHCARE LTD.(GB), NORTON HEALTHCARE LTD.
METATONXĐơn VN-4-1997-33178 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027756-000
Chủ đơn: nu skin international, inc.
SOUNTEXĐơn VN-4-1997-33081 · nộp 12/03/1997 · văn bằng 4-0027703-000
Chủ đơn: Sountex Hearing Systems Pte Ltd.(SG), SIEMENS MEDICAL INSTRUMENTS PTE LTD.
WU SHIĐơn VN-4-1997-32981 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027651-000
Chủ đơn: JINAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD.
[Wu shi: nàng họ Ngô]Đơn VN-4-1997-32980 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027650-000
Chủ đơn: JINAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
AUTHORIZEDĐơn VN-4-1997-32745 · nộp 13/02/1997 · văn bằng 4-0027241-000
Chủ đơn: OMRON HEALTHCARE CO., LTD., OMRON CORPORATION(JP)
LIMEDĐơn VN-4-1997-32383 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027979-000
Chủ đơn: Viện Công nghệ Laser
AP 24Đơn VN-4-1997-32378 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027178-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
GĐơn VN-4-1997-32280 · nộp 11/01/1997 · văn bằng 4-0027106-000
Chủ đơn: COLD STORAGE SINGAPORE (1983) PTE LTD.(SG), DAIRYFARM ESTABLISHMENT
GUARDIANĐơn VN-4-1997-32275 · nộp 11/01/1997 · văn bằng 4-0027077-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
COLGATE TOTALĐơn VN-4-1996-32144 · nộp 31/12/1996 · văn bằng 4-0026830-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
REJOYNĐơn VN-4-1996-31984 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026749-000
Chủ đơn: gain, incorporated (a minnesota corporation)
HAPPY DESIREĐơn VN-4-1996-31727 · nộp 02/12/1996 · văn bằng 4-0026584-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Cao su Y tế(VN), Công ty cổ phần MERUFA
FILTRYZERĐơn VN-4-1996-31714 · nộp 30/11/1996 · văn bằng 4-0026982-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
CAEĐơn VN-4-1996-31496 · nộp 14/11/1996 · văn bằng 4-0027610-000
Chủ đơn: CAE INC., cae inc.(CA)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
