Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 576/583
[Sabona]Đơn VN-4-1994-18307 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014977-000
Chủ đơn: SABONA RHEUMATIC RELIEF CO., LTD(GB), SABONA RHEUMATIC RELIEF CO., LTD
Duy ThànhĐơn VN-4-1994-18177 · nộp 14/05/1994 · văn bằng 4-0014618-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Quốc Duy(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Duy Thành
NICOTROLĐơn VN-4-1994-17961 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014798-000
Chủ đơn: McNeil AB, PFIZER CONSUMER HEALTHCARE HEALTH AB(SE), PFIZER HEALTH AB(SE), PHARMACIA AB(SE)
NICORETTEĐơn VN-4-1994-17960 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014797-000
Chủ đơn: McNeil AB, PFIZER CONSUMER HEALTHCARE HEALTH AB(SE), PFIZER HEALTH AB(SE), PHARMACIA AB(SE)
[Sinphar]Đơn VN-4-1994-17952 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014943-000
Chủ đơn: SINPHAR PHARMACEUTICAL CO, LTD
SINPHARĐơn VN-4-1994-17951 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014942-000
Chủ đơn: SINPHAR PHARMACEUTICAL CO., LTD
TENSOPLASTĐơn VN-4-1994-17781 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014497-000
Chủ đơn: T J SMITH & NEPHEW LTD(GB), BSN MEDICAL LIMITED, ALTER EGO VIERTE BETEILIGUNGSGESELLSCHAFT MBH(DE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17677 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0015031-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT EXPORT) PTE.LTD
SYSMEXĐơn VN-4-1994-17643 · nộp 07/04/1994 · văn bằng 4-0015006-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
EMPROSERCOĐơn VN-4-1994-17124 · nộp 01/03/1994 · văn bằng 4-0014590-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và dịch vụ cơ điện (EMPROSERCO)(VN), Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ cơ điện Hà Nội
KĐơn VN-4-1994-16803 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0013781-000
Chủ đơn: SB-KAWASUMI LABORATORIES, INC., KAWASUMI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI-KAISHA(JP)
VTTBYT MEIĐơn VN-4-1994-16685 · nộp 12/01/1994 · văn bằng 4-0013972-000
Chủ đơn: Viện trang thiết bị và công trình y tế
RECON O STATĐơn VN-4-1994-16670 · nộp 08/01/1994 · văn bằng 4-0014178-000
Chủ đơn: LANTHEUS MEDICAL IMAGING, INC., THE DUPONT MERCK PHARMACEUTICAL COMPANY(US), BRISTOL-MYERS SQUIBB PHARMA COMPANY(US), DUPONT PHARMACEUTICALS COMPANY(US)
Kawasumi,KĐơn VN-4-1993-16347 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013814-000
Chủ đơn: SB-KAWASUMI LABORATORIES, INC., KAWASUMI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI-KAISHA(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16189 · nộp 29/11/1993 · văn bằng 4-0013367-000
Chủ đơn: The Fred Hollows Foundation, THE FRED HOLLOWS FOUNDATION INC.(AU)
RuthimexĐơn VN-4-1993-16062 · nộp 18/11/1993 · văn bằng 4-0014405-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất, Công ty Cao su Thống Nhất(VN)
SANTACLAUSĐơn VN-4-1993-16585 · nộp 02/11/1993 · văn bằng 4-0013247-000
Chủ đơn: T.K.P. INTERTARADE CO., LTD.
AUTOHALERĐơn VN-4-1993-15079 · nộp 18/08/1993 · văn bằng 4-0012377-000
Chủ đơn: RIKER LABORATORIES, INC.(US), 3M COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14714 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012922-000
Chủ đơn: NOBEL INDUSTRIES AB
GLAXOĐơn VN-4-1993-14520 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0016189-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED
TOWARDS A NEW ERA FOR TOTAL HEALTH YES MY WELLNESSĐơn VN-4-1993-14487 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012030-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
NIKKENĐơn VN-4-1993-14486 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012029-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
YYĐơn VN-4-1993-14485 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012028-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
EvenfloĐơn VN-4-1993-14365 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0029009-000
Chủ đơn: LISCO FEEDING, INC.(US), EVENFLO COMPANY HOLDINGS, LLC
M MEINFAĐơn VN-4-1993-14265 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011878-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần MEINFA(VN), Công ty Cổ phần Dụng cụ Cơ khí(VN), Nhà máy Y cụ 2(VN), Công ty cổ phần MEINFA
ENFANTĐơn VN-4-1993-14187 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0017076-000
Chủ đơn: THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LTD.
EPITOPEĐơn VN-4-1993-14150 · nộp 24/06/1993 · văn bằng 4-0011816-000
Chủ đơn: Epitope, INC.,
ORASUREĐơn VN-4-1993-14149 · nộp 24/06/1993 · văn bằng 4-0011815-000
Chủ đơn: SMITH KLINE BEECHAM P.L.C(GB), EPITOPE, INC.(US), ORASURE TECHNOLOGIES, INC.
C Hoàng ThanhĐơn VN-4-1993-13999 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011641-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thanh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
