Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 97/583
LÁ XANH VNĐơn VN-4-2025-14991 · nộp 10/04/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TH PHARMA
LÁ XANHĐơn VN-4-2025-14990 · nộp 10/04/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TH PHARMA
AQUATEXĐơn VN-4-2025-14769 · nộp 09/04/2025 · văn bằng 4-0614305-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHÃN KHOA SÀI GÒN
MISTINEĐơn VN-4-2025-14767 · nộp 09/04/2025 · văn bằng 4-0634321-000
Chủ đơn: BETTER WAY BEAUTY (SINGAPORE) PTE. LTD.
QuickuraĐơn VN-4-2025-14537 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0618717-000
Chủ đơn: FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP.
HanepiĐơn VN-4-2025-14477 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0631682-000
Chủ đơn: Văn Tất Cao Đạt
NAGENĐơn VN-4-2025-14457 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0626250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NAGEN
YUUĐơn VN-4-2025-14449 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0631630-000
Chủ đơn: Zhongshan Dongbeidi E-Commerce Co., Ltd.
LEVITRUEĐơn VN-4-2025-14442 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0631636-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LEVITRUE VIỆT NAM
S SmartSealer DONGDUONG MEDICAL TECHNICAL SERVICESĐơn VN-4-2025-14432 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0647580-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG
xtoy.vnĐơn VN-4-2025-14427 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0640548-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XTOYVN
MABAVĐơn VN-4-2025-14384 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0618337-000
Chủ đơn: Zhang, Shunwei
HANCELL DERMAĐơn VN-4-2025-14220 · nộp 04/04/2025 · văn bằng 4-0626364-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MINT KOREA
WinagenĐơn VN-4-2025-14204 · nộp 04/04/2025 · văn bằng 4-0626205-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NAGEN
SoftgenĐơn VN-4-2025-14203 · nộp 04/04/2025 · văn bằng 4-0626206-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NAGEN
SungenĐơn VN-4-2025-14202 · nộp 04/04/2025 · văn bằng 4-0626207-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NAGEN
WHIEDAĐơn VN-4-2025-14022 · nộp 04/04/2025 · văn bằng 4-0626230-000
Chủ đơn: WORLD HEALTH INDUSTRY ECONOMIC DEVELOPMENT ALLIANCE CO., LIMITED
ProvamedĐơn VN-4-2025-13938 · nộp 03/04/2025 · văn bằng 4-0634326-000
Chủ đơn: NBD Healthcare Co., Ltd.
Good LifeĐơn VN-4-2025-13919 · nộp 03/04/2025 · văn bằng 4-0609405-000
Chủ đơn: Phạm Văn Ba Lê
MEDIMASĐơn VN-4-2025-13773 · nộp 03/04/2025 · văn bằng 4-0625869-000
Chủ đơn: TRẦN VĂN HOÀN
Doctor Spine Hết Đau Cột SốngĐơn VN-4-2025-13747 · nộp 03/04/2025
Chủ đơn: ĐÀO NGỌC HÂN
SPINE CAREĐơn VN-4-2025-13746 · nộp 03/04/2025 · văn bằng 4-0625874-000
Chủ đơn: Trần Anh Ngọc
VINAFORCEĐơn VN-4-2025-13651 · nộp 02/04/2025 · văn bằng 4-0625878-000
Chủ đơn: Lê Thị Kim Trúc
KOMIĐơn VN-4-2025-13519 · nộp 02/04/2025 · văn bằng 4-0625885-000
Chủ đơn: Trần Minh Duy

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.