TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 99/583

  1. Mẫu nhãn Regenogel
    Regenogel

    Đơn VN-4-2025-11939 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0620845-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y học tái tạo REGENMED

  2. Mẫu nhãn Safheal
    Safheal

    Đơn VN-4-2025-11884 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0620185-000
    Chủ đơn: ĐOÀN THANH HÒA

  3. Mẫu nhãn InTelos
    InTelos

    Đơn VN-4-2025-11883 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0616667-000
    Chủ đơn: ĐOÀN THANH HÒA

  4. Mẫu nhãn AndLucky
    AndLucky

    Đơn VN-4-2025-11882 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0616668-000
    Chủ đơn: ĐOÀN THANH HÒA

  5. Mẫu nhãn Seinofy
    Seinofy

    Đơn VN-4-2025-11881 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0620211-000
    Chủ đơn: ĐOÀN THANH HÒA

  6. Mẫu nhãn VTT
    VTT

    Đơn VN-4-2025-11760 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0620812-000
    Chủ đơn: Shenzhen Lianchuang Future Technology Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn bolali
    bolali

    Đơn VN-4-2025-11737 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0633623-000
    Chủ đơn: UK BOLALI GROUP CO., LIMITED

  8. Mẫu nhãn MARIAAL
    MARIAAL

    Đơn VN-4-2025-11543 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0650194-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH PQ Holding

  9. Mẫu nhãn Timerry
    Timerry

    Đơn VN-4-2025-11530 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0625969-000
    Chủ đơn: FondCircle Inc.

  10. Mẫu nhãn EGUOO
    EGUOO

    Đơn VN-4-2025-11198 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0620297-000
    Chủ đơn: Ultrapure Technology Corp

  11. Mẫu nhãn EIS.EI
    EIS.EI

    Đơn VN-4-2025-11190 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0615302-000
    Chủ đơn: Shanghai Cenozoic Technology Development Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn NGUYỄN NGỌC TÚ
    NGUYỄN NGỌC TÚ

    Đơn VN-4-2025-11152 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0621225-000
    Chủ đơn: NGUYỄN NGỌC TÚ

  13. Mẫu nhãn NICHIREI
    NICHIREI

    Đơn VN-4-2025-11117 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0615321-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Nichirei (Nichirei Corporation)

  14. Mẫu nhãn Neoderm
    Neoderm

    Đơn VN-4-2025-11048 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0627153-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCOPE

  15. Mẫu nhãn Gastrotuss
    Gastrotuss

    Đơn VN-4-2025-10977 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0615379-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT

  16. Mẫu nhãn YaFex
    YaFex

    Đơn VN-4-2025-10965 · nộp 19/03/2025 · văn bằng 4-0633970-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MIRA LOTUS COSMETICS

  17. Mẫu nhãn a.RIO
    a.RIO

    Đơn VN-4-2025-10760 · nộp 19/03/2025 · văn bằng 4-0625957-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Phương Thảo

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.