Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 144/748
BartaliĐơn VN-4-2023-59716 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0554200-000
Chủ đơn: Trident (Shenzhen) Investment Co., Ltd.
e E_Little [yìlè tú:e little]Đơn VN-4-2023-59642 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0565553-000
Chủ đơn: SHANGHAI BABYUM INFOTECH LTD.
RCTĐơn VN-4-2023-59476 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0561926-000
Chủ đơn: Phạm Hùng Thanh
ATP AN THỊNH PHÁT XÂY GIÁ TRỊ - VUI CUỘC SỐNGĐơn VN-4-2023-59441 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0568898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế An Thịnh Phát
D XIAODAOĐơn VN-4-2023-59363 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557074-000
Chủ đơn: ZHANG JIE
4TEENĐơn VN-4-2023-59345 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0594817-000
Chủ đơn: Trần Văn Thuật
SKYWORTH KĐơn VN-4-2023-59338 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Skywell New Energy Vehicles Group Co., Ltd.
SHedriveĐơn VN-4-2023-59299 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0555741-000
Chủ đơn: ZHONGSHAN BROAD-OCEAN MOTOR CO., LTD.
LUCKYOKOĐơn VN-4-2023-59274 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tấn Thành
TRUSTĐơn VN-4-2023-59200 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
TVS E-XLĐơn VN-4-2023-59159 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0595307-000
Chủ đơn: TVS HOLDINGS LIMITED
TVS XL EVĐơn VN-4-2023-59158 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0591627-000
Chủ đơn: TVS HOLDINGS LIMITED
FLEETSPEEDĐơn VN-4-2023-59035 · nộp 21/12/2023
Chủ đơn: SHENZHEN SHENMAO INTERNATIONAL CO.,LTD.
FARBINĐơn VN-4-2023-59032 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557043-000
Chủ đơn: RUIAN CITY ALLREY E-COMMERCE CO., LTD.
L y s i n [raishin]Đơn VN-4-2023-59025 · nộp 21/12/2023
Chủ đơn: LYSIN INC
H HAIGEĐơn VN-4-2023-59024 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0587289-000
Chủ đơn: HAIGE CO., LTD.
RKTĐơn VN-4-2023-59007 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0554205-000
Chủ đơn: ZHANG, GEN
THANGNHATĐơn VN-4-2023-58920 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557021-000
Chủ đơn: Ngô Văn Hòng
NIC TRUST AND QUALITYĐơn VN-4-2023-58916 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0556224-000
Chủ đơn: Bùi Thanh Phước

HDTIRE788Đơn VN-4-2023-58848 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất săm lốp HDTIRE788
COLTĐơn VN-4-2023-58844 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: Shenzhen Lemi New Energy Technology Investment Co., Ltd
CHÂN VỊT INOX ABĐơn VN-4-2023-58776 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0610371-000
Chủ đơn: Từ Trung Nam
YODYĐơn VN-4-2023-58702 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY

CSK Your Automotive Filter ExpertĐơn VN-4-2023-58507 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0555719-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-58502 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Phạm Thị Út
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
