TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 658/748

  1. Mẫu nhãn UNITTA
    UNITTA

    Đơn VN-4-2003-02878 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054797-000
    Chủ đơn: GATES UNITTA ASIA COMPANY

  2. Mẫu nhãn Trí Thăng
    Trí Thăng

    Đơn VN-4-2003-02861 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054935-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Quốc

  3. Mẫu nhãn SIAMNITKENMAKEN
    SIAMNITKENMAKEN

    Đơn VN-4-2003-02847 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0058541-000
    Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Minh

  4. Mẫu nhãn YARIS
    YARIS

    Đơn VN-4-2003-02769 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0054934-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION).

  5. Mẫu nhãn KAWAMURA
    KAWAMURA

    Đơn VN-4-2003-02730 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0056042-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KAWAMURA.

  6. Mẫu nhãn LITHA - MIDO RUBBER
    LITHA - MIDO RUBBER

    Đơn VN-4-2003-02606 · nộp 15/04/2003 · văn bằng 4-0056322-000
    Chủ đơn: Lê Thị Thuỷ Chung

  7. Mẫu nhãn RALLYE
    RALLYE

    Đơn VN-4-2003-02537 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0060647-000
    Chủ đơn: MC PROJECTS B.V.- SWISS BRANCH

  8. Mẫu nhãn FOCOCEV
    FOCOCEV

    Đơn VN-4-2003-02487 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0054976-000
    Chủ đơn: Công ty thực phẩm & đầu tư công nghệ

  9. Mẫu nhãn TKD
    TKD

    Đơn VN-4-2003-02349 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0058841-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam

  10. Mẫu nhãn TKD
    TKD

    Đơn VN-4-2003-02348 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0058821-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam

  11. Mẫu nhãn TOKAIDO
    TOKAIDO

    Đơn VN-4-2003-02347 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0058243-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam

  12. Mẫu nhãn HODAKA
    HODAKA

    Đơn VN-4-2003-02228 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0055892-000
    Chủ đơn: HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD

  13. Mẫu nhãn HODAKA
    HODAKA

    Đơn VN-4-2003-02227 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0055891-000
    Chủ đơn: HODAKA DISTRIBUTORS PTE LTD

  14. Mẫu nhãn IKS
    IKS

    Đơn VN-4-2003-02220 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0056747-000
    Chủ đơn: Cơ sở Châu Tô Hà.(VN), Công ty TNHH Châu Tô Hà

  15. Mẫu nhãn VN-4-2003-02178
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-02178 · nộp 02/04/2003 · văn bằng 4-0055909-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp DEZEN

  16. Mẫu nhãn TĐ
    TĐ

    Đơn VN-4-2003-02059 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0054769-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Đạt

  17. Mẫu nhãn TVT
    TVT

    Đơn VN-4-2003-02024 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0054308-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Tuấn

  18. Mẫu nhãn NK
    NK

    Đơn VN-4-2003-02023 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0072988-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Châu Tô Hà, Cơ sở Châu Tô Hà(VN)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.