Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 657/748
SD TAXIĐơn VN-4-2003-04380 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0065261-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (SAVICO)
S I SAVICOĐơn VN-4-2003-04379 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0075221-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (SAVICO)
DIREZZAĐơn VN-4-2003-04262 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0056125-000
Chủ đơn: SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES, LTD.
SHIZUMIĐơn VN-4-2003-04201 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0059123-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Trang
7 SEVEN STARĐơn VN-4-2003-04200 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057411-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Trang.(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Nguyên Trang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Hải Thanh
PNPĐơn VN-4-2003-04178 · nộp 02/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH PNP Việt Nam
TRAIL RATEDĐơn VN-4-2003-04173 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057764-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
UNILIONĐơn VN-4-2003-04103 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0058261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thanh Luân
SIAM STAR STĐơn VN-4-2003-04029 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0056711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hồng Thảo
VIệT HùNG VHĐơn VN-4-2003-03904 · nộp 26/05/2003
Chủ đơn: Cơ sở Trần Lâm Hồ - Việt Long
MUDANĐơn VN-4-2003-03736 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055371-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - sản xuất ôtô Vọt Tiến
CITISAGOĐơn VN-4-2003-03691 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0055693-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Dương
AOROTĐơn VN-4-2003-03690 · nộp 21/05/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hoà Đại Lợi
HOFĐơn VN-4-2003-03689 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0055358-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hoà Đại Lợi
RUBICONĐơn VN-4-2003-03686 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0055747-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
YOKAMOTORĐơn VN-4-2003-03606 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0057825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Hân
DURA-ACEĐơn VN-4-2003-03594 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0061314-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
ACERAĐơn VN-4-2003-03593 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0056160-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
VK VIKHACOĐơn VN-4-2003-03528 · nộp 16/05/2003 · văn bằng 4-0059949-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Khánh
UT 3000Đơn VN-4-2003-03477 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0055857-000
Chủ đơn: Bridgestone Americas, Inc.
FIRESTONEĐơn VN-4-2003-03476 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0055856-000
Chủ đơn: Bridgestone Americas, Inc.
FIREHAWKĐơn VN-4-2003-03475 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0064544-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE LICENSING SERVICES, INC., BRIDGESTONE LICENSING SERVICES, INC.(US)
DAYTONĐơn VN-4-2003-03474 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0055855-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE LICENSING SERVICES, INC., BRIDGESTONE LICENSING SERVICES, INC.(US)
LOCKHEED MARTINĐơn VN-4-2003-03429 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0063201-000
Chủ đơn: LOCKHEED MARTIN CORPORATION
GOOD WILLĐơn VN-4-2003-03414 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0056510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Hòa Bình, Công ty cổ phần vỏ xe Phương Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Công Nông(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Nam Hoa Mai(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03384 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0055655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp DEZEN
HAPULICOĐơn VN-4-2003-03124 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055522-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên chiếu sáng và thiết bị đô thị(VN), Công ty TNHH Một thành viên Chiếu sáng và Thiết bị đô thị, Công ty chiếu sáng và thiết bị đô thị(VN)
NCO MITKAMMAKONĐơn VN-4-2003-03056 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0055178-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART., MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH)
PERSONAL SPACEĐơn VN-4-2003-03024 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054826-000
Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION
Làn Thu Thuỷ Nét Xuân SơnĐơn VN-4-2003-02983 · nộp 25/04/2003 · văn bằng 4-0054834-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MIT
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.