Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 666/748
FG WILSONĐơn VN-4-2002-03970 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0046990-000
Chủ đơn: NEW MARKETS PTE. LTD, ENGINE COMPANY NO.1 LIMITED(VG)
MEFA5Đơn VN-4-2002-03938 · nộp 03/07/2002 · văn bằng 4-0051060-000
Chủ đơn: Công ty ô tô Sài Gòn (SAGACO)
MAXairĐơn VN-4-2002-03930 · nộp 03/07/2002 · văn bằng 4-0050254-000
Chủ đơn: HSIN LUNG ACCESSORIES CO., LTD.
MERIVAĐơn VN-4-2002-03922 · nộp 03/07/2002 · văn bằng 4-0050725-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH, ADAM OPEL AG(DE)
CHEVROLET VIVANTĐơn VN-4-2002-03880 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060448-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CHEVROLET EPICAĐơn VN-4-2002-03879 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060164-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
OPTRAĐơn VN-4-2002-03878 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0050966-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CHEVROLET AVEOĐơn VN-4-2002-03877 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060163-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CHEVROLET SPARKĐơn VN-4-2002-03876 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060447-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
DAZON D ZĐơn VN-4-2002-03869 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0051304-000
Chủ đơn: DAZON INCORPORATED
TOYAMAĐơn VN-4-2002-03842 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049467-000
Chủ đơn: Cơ sở Thủ đô - Kỳ Quan
ĐồNG TIềN VàNGĐơn VN-4-2002-03841 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049466-000
Chủ đơn: Lâm Toàn(VN), Hộ kinh doanh Toàn Hưng
AERO LINERĐơn VN-4-2002-03830 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049385-000
Chủ đơn: AEROFLEX INTERNATIONAL CO., LTD.
DNA dB DECIBELĐơn VN-4-2002-03804 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049610-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
DNAECOSĐơn VN-4-2002-03803 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049609-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
DNA dB EUROĐơn VN-4-2002-03802 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049574-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
DNA GP GRAND PRIXĐơn VN-4-2002-03801 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049599-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
KGC Kiên Giang COMPOSITEĐơn VN-4-2002-00342 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0048439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiên Giang Composite(VN), Công ty cổ phần Kiên Giang Composite
DTĐơn VN-4-2002-03752 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049040-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
HALO MQĐơn VN-4-2002-03722 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0049051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Mạnh Quang
MUTEKIĐơn VN-4-2001-04836 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0047775-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xích KMC (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH xích KMC (Việt Nam)
MOTOR POWER MPĐơn VN-4-2002-03575 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049177-000
Chủ đơn: MOTOR POWER INTERNATIONAL CORP.
SPDSLĐơn VN-4-2002-03569 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049462-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03568 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049422-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
EVANDAĐơn VN-4-2002-03526 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049474-000
Chủ đơn: DEAWOO MOTOR CO., LTD.
LACETTIĐơn VN-4-2002-03525 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049250-000
Chủ đơn: GM KOREA COMPANY, GM DAEWOO AUTO & TECHNOLOGY COMPANY(KR), DAEWOO MOTOR CO., LTD.(KR)
BELLIOĐơn VN-4-2002-03524 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049249-000
Chủ đơn: DAEWOO MOTOR CO., LTD.
KASHIMAĐơn VN-4-2002-03500 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049461-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Thành Công(VN), Công ty TNHH cao su Đại Thành Công, Công ty TNHH cao su Đại Thành Công(VN)
HCTĐơn VN-4-2002-03475 · nộp 14/06/2002 · văn bằng 4-0049782-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí ô tô - xe máy công trình
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
