Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 670/748
HUHA - ARAYAĐơn VN-4-2002-01111 · nộp 07/03/2002 · văn bằng 4-0046423-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hùng Hậu(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu Hùng Hậu
HP HUPACOĐơn VN-4-2002-01095 · nộp 06/03/2002 · văn bằng 4-0047060-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Tân Hưng Phát, Công ty TNHH sản xuất-thương mại Hưng Phát(VN)
777Đơn VN-4-2002-01081 · nộp 06/03/2002 · văn bằng 4-0053562-000
Chủ đơn: The Boeing Company
DREAMĐơn VN-4-2002-01032 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0046958-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DDĐơn VN-4-2002-01018 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0046408-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Đồng
ZEAL SUNĐơn VN-4-2002-00992 · nộp 28/02/2002 · văn bằng 4-0046165-000
Chủ đơn: ZONSEN INDUSTRIAL GROUP CO., LTD., CHONGQING ZONGSHEN MOTORCYCLE SCIENCE AND TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.(CN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00990 · nộp 28/02/2002 · văn bằng 4-0047736-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
CIRIZĐơn VN-4-2002-00971 · nộp 27/02/2002 · văn bằng 4-0046389-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ Quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất
AMC 1/5Đơn VN-4-2002-00828 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046700-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí ôtô 1-5
CBR150RĐơn VN-4-2002-00807 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0063729-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
CSTĐơn VN-4-2002-00802 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0081670-000
Chủ đơn: CHENG SHIN RUBBER INDUSTRIAL CO. LTD.,
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00801 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046839-000
Chủ đơn: CHENG SHIN RUBBER INDUSTRIAL CO. LTD.,
VESRAHĐơn VN-4-2002-00794 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0049572-000
Chủ đơn: VESRAH CO., INC.
FOTSEĐơn VN-4-2002-00772 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046685-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
HANMUNĐơn VN-4-2002-00771 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046699-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
SUPER HANMUNĐơn VN-4-2002-00770 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046698-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
HANMUN SPEEDĐơn VN-4-2002-00769 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046684-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
LI DE INDUSTRY AV INDUSTRYAL GONG YEĐơn VN-4-2002-00767 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046604-000
Chủ đơn: CHONGQING DADUKOU DISTRICT LIDE INDUSTRY MANUFACTURE CO., LTD.
DUCALĐơn VN-4-2002-00748 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0046646-000
Chủ đơn: Công ty thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
SUPRISE BESTĐơn VN-4-2002-00747 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0046645-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại Nghệ An(VN), Công ty cổ phần thương mại Nghệ An
Việt CườngĐơn VN-4-2002-00734 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0048416-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vỏ & ruột xe Việt Phát, Công ty trách nhiệm hữu hạn vỏ ruột xe Việt Phát(VN)
BLUEWINGĐơn VN-4-2002-00659 · nộp 05/02/2002 · văn bằng 4-0047336-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MIT
L.A.E.V. HĐơn VN-4-2002-00591 · nộp 01/02/2002 · văn bằng 4-0046697-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hoa(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hoa
KAWOSI THE GOLD QUALITYĐơn VN-4-2002-00506 · nộp 28/01/2002 · văn bằng 4-0048499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cao su Liên Sơn, Cơ sở Liên Sơn(VN)
LONGBOĐơn VN-4-2002-00451 · nộp 24/01/2002 · văn bằng 4-0046306-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất Hoa Lâm
DILISĐơn VN-4-2002-00425 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0046585-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Vũ Quế, Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Vũ Quế(VN)
KENDAĐơn VN-4-2002-00406 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0054511-000
Chủ đơn: KENDA RUBBER IND. CO., LTD., Kenda Rubber Industrial Co., Ltd.(TW)
DAESINĐơn VN-4-2002-00332 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0047075-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm
ROAD STARĐơn VN-4-2002-00320 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0047520-000
Chủ đơn: KENDA RUBBER INDUSTRIAL CO.,LTD.
CNHĐơn VN-4-2002-00314 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0054544-000
Chủ đơn: CNH GLOBAL N.V.(NL), CNH INDUSTRIAL N.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.