Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 681/748
SHARKĐơn VN-4-2000-50251 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041878-000
Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP).(VN), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
FULJIR 100Đơn VN-4-2000-48019 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0042672-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Chung.
MONORACKĐơn VN-4-2000-50239 · nộp 26/12/2000 · văn bằng 4-0041423-000
Chủ đơn: GIVI SRL.
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
BENTENGĐơn VN-4-2000-50165 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041578-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và sản xuất Vật tư thiết bị Giao Thông Vận Tải.
HUYUEĐơn VN-4-2000-50164 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041577-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và sản xuất Vật tư thiết bị Giao Thông Vận Tải.
CKDK X.N cơ khí Đoàn Kết TB.Đơn VN-4-2000-50163 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041699-000
Chủ đơn: Xí nghiệp cơ khí Đoàn Kết
Tạo cảm hứng tương laiĐơn VN-4-2000-50527 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0044892-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50100 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0041238-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50099 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0041237-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
JUNMAĐơn VN-4-2000-50078 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0045296-000
Chủ đơn: CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINE LTD.(CN), Jiangsu Changfa Agricultural Equipment Co., Ltd., Changzhou Changfa Power Machinery Co., Ltd.(CN)
TRENDY STARĐơn VN-4-2000-50061 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0043116-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR, Cơ sở TANISTAR(VN)
HAESUNĐơn VN-4-2000-50033 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0041236-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm và đầu tư Công nghệ, Công ty thực phẩm và đầu tư công nghệ(VN), Công ty Thực phẩm Miền Trung(VN)
SAMDAEĐơn VN-4-2000-50032 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0041099-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm và Đầu tư Công nghệ, Công ty Thực phẩm Miền Trung(VN)
CASAĐơn VN-4-2000-49611 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0041057-000
Chủ đơn: CHONGQING CHANGAN SHOCK ABSORBER CO., LTD(CN), Chongqing Yuan Innovation Technology Co., Ltd.
FUGIARĐơn VN-4-2000-48018 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0041355-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và thương mại TRAENCO.
TT THUậN THàNHĐơn VN-4-2000-50000 · nộp 08/12/2000 · văn bằng 4-0042729-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thành(VN), Cơ sở Thuận Thành
TERRACANĐơn VN-4-2000-49996 · nộp 07/12/2000 · văn bằng 4-0042077-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
Minh ngọc MINH NGọC MI HA DOĐơn VN-4-2000-49914 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0044952-000
Chủ đơn: Công ty TNHH côn phanh Minh Ngọc.
LOCK-INĐơn VN-4-2000-49907 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0040505-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
U-BOXĐơn VN-4-2000-49906 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0040504-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
JEEP LIBERTYĐơn VN-4-2000-49905 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0047803-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
LIBERTYĐơn VN-4-2000-49904 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0047936-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
FRESHAIRĐơn VN-4-2000-49898 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0040963-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu công nghệ mới (NACENIMEX)
VuQue VRCĐơn VN-4-2000-49886 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0044675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Vũ Quế, Công ty trách nhiệm hữu hạn Cao Su Vũ Quế(VN)
NEIZECCĐơn VN-4-2000-48647 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0040954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bắc Sơn (BACSONIMEX CO., LTD)
OHONODAOĐơn VN-4-2000-48646 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0040953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bắc Sơn (BACSONIMEX CO., LTD)
IZEIZELLĐơn VN-4-2000-48645 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0040952-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bắc Sơn (BACSONIMEX CO., LTD)
SUCCESSFULĐơn VN-4-2000-50492 · nộp 24/11/2000 · văn bằng 4-0044151-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xe máy Đô Thành
Thông LợiĐơn VN-4-2000-49822 · nộp 24/11/2000 · văn bằng 4-0040605-000
Chủ đơn: Cơ sở Thông Lợi
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.